Puerto Nuevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Puerto Nuevo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Puerto Nuevo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
JJ Urquiza
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9/10 |
14:30 Kết thúc |
Puerto Nuevo
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Deportivo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Puerto Nuevo
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Lugano
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Puerto Nuevo
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Cambaceres
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Yupanqui
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Puerto Nuevo
Bạn đang tìm nhận định Puerto Nuevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Puerto Nuevo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Puerto Nuevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera C, Puerto Nuevo đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Puerto Nuevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Puerto Nuevo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 5 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 0.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




