Nhận định Puntarenas FC vs Deportivo S - 26 thg 4, 2026
14.40
X3.65
21.82
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Deportivo S thắng hoặc hòa
7.1/10
Kèo 1X2
21.82
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDeportivo S
Kiểm soát bóngPuntarenas FC: 48%Deportivo S: 52%
Tổng số cú sútPuntarenas FC: 10Deportivo S: 12
Sút trúng đíchPuntarenas FC: 3Deportivo S: 5
Sút trượtPuntarenas FC: 6Deportivo S: 6
Phạt gócPuntarenas FC: 4Deportivo S: 5
Thẻ vàngPuntarenas FC: 2Deportivo S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportivo S
Tổng bàn thắngPuntarenas FC: 3Deportivo S: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPuntarenas FC: 1.1Deportivo S: 2.6
Bàn thuaPuntarenas FC: 1.9Deportivo S: 1
Kiểm soát bóngPuntarenas FC: 51%Deportivo S: 52%
Tổng số cú sútPuntarenas FC: 11.3Deportivo S: 15.4
Sút trúng đíchPuntarenas FC: 4.5Deportivo S: 6.4
Sút trượtPuntarenas FC: 6.8Deportivo S: 9
Phạm lỗiPuntarenas FC: 13.3Deportivo S: 17.3
Phạt gócPuntarenas FC: 5.6Deportivo S: 7.2
Việt vịPuntarenas FC: 0.8Deportivo S: 1.6
Thẻ vàngPuntarenas FC: 2.8Deportivo S: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportivo S
ThắngPuntarenas FC: 0Deportivo S: 6
Trên 1.5 bànPuntarenas FC: 7Deportivo S: 10
Trên 2.5 bànPuntarenas FC: 5Deportivo S: 8
Trên 3.5 bànPuntarenas FC: 3Deportivo S: 5
Cả hai đội ghi bànPuntarenas FC: 7Deportivo S: 8
Thắng bất ngờPuntarenas FC: 0Deportivo S: 0
Thua bất ngờPuntarenas FC: 0Deportivo S: 1
Đối đầu
3
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Puntarenas FC1
Deportivo Saprissa3
14 thg 1, 26
Deportivo Saprissa2
Puntarenas FC2
26 thg 10, 25
Deportivo Saprissa2
Puntarenas FC1
11 thg 9, 25
Puntarenas FC3
Deportivo Saprissa1
16 thg 4, 25
Puntarenas FC1
Deportivo Saprissa2
13 thg 2, 25
Deportivo Saprissa0
Puntarenas FC0
06 thg 10, 24
Deportivo Saprissa2
Puntarenas FC3
28 thg 7, 24
Puntarenas FC2
Deportivo Saprissa3
05 thg 5, 24
Puntarenas FC0
Deportivo Saprissa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-10 | 40 |
| 2 |
|
18 | 32-20 | 34 |
| 3 |
|
18 | 19-12 | 28 |
| 4 |
|
18 | 20-21 | 27 |
| 5 |
|
18 | 22-22 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-28 | 23 |
| 7 |
|
18 | 22-21 | 21 |
| 8 |
|
18 | 15-19 | 16 |
| 9 |
|
18 | 17-32 | 13 |
| 10 |
|
18 | 15-31 | 13 |
Playoffs