icon back

Qingdao Jonoon

Qingdao Jonoon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.66m

Phong độ gần đây

LWWDL
99 Trận đấu đã nhận định
68.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Qingdao J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
3 : 1
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.6
4.25
5.6

1X

1.16

O2.5

1.55

NO

2.25

O2.5

1.55
4.2/10

03:30

Kết thúc
red card Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.95
3.75
3.64

2

3.64

O2.5

1.55

YES

1.49

O2.5

1.55
6/10

03:30

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
1 : 0
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.49
4.4
5.75

X2

2.5

O2.5

1.57

NO

2.14

O2.5

1.57
1.8/10

03:30

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
1 : 0
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.5
4.58
5.9

2

5.9

O2.5

1.47

NO

2.26

O2.5

1.47
7.4/10

03:30

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
2 : 2
Dalian Aerbin
Dalian
3.3
3.6
1.95

X2

1.3

O2.5

1.7

NO

2.21

X2

1.3
2/10

07:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
2 : 4
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.46
4.8
5.5

1X

1.14

O2.5

1.36

YES

1.5

AS

1.36
10/10

07:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
3 : 4
SHANGHAI SIPG
Shanghai
5.75
4.7
1.44

1

6.75

O2.5

1.36

YES

1.55

O2.5

1.36
5.3/10

08:00

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
1 : 0
Qingdao Jonoon
Qingdao J red card
2.35
3.62
2.77

2

2.77

O2.5

1.69

NO

2.32

X2

1.58
8.5/10

07:00

Kết thúc
red card Changchun
Changchun Yatai
2 : 2
Qingdao Jonoon
Qingdao J
2.61
3.48
2.58

2

2.63

U3.5

1.31

NO

2.08

X2

1.49
8.5/10

09:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
2 : 2
Shandong Luneng
Shandong L
4.01
4.1
1.79

2

1.79

O2.5

1.45

YES

1.47

O2.5

1.45
5.1/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
1 : 7
Qingdao Jonoon
Qingdao J
12
7
1.14

2

1.14

O2.5

1.35

NO

1.73

O2.5

1.35
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Qingdao Jonoon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 99 trận đấu có sự tham gia của Qingdao Jonoon với tỷ lệ trúng 68.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng415
Hòa6410
Thua51015
Bàn thắng ghi được221335
Bàn thắng để thủng lưới202848
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 18 G
5-3-2 8 G
3-4-3 3 G
4-4-2 1 G
81 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
18 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lamkel Zé
D. Lamkel Zé
29 FWD 7.59
E. Sarić
E. Sarić
35 MID 7.36
Wellington Silva
Wellington Silva
32 MID 7.36
N. Radmanovac
N. Radmanovac
28 DEF 7.12
Filipe Augusto
Filipe Augusto
32 MID 7.07
Han Rongze
Han Rongze
32 GK 6.96
S. Ormeño
S. Ormeño
31 FWD 6.95
Liu Jiashen
Liu Jiashen
34 DEF 6.95
Song Wenjie
Song Wenjie
35 FWD 6.95
Liu Junshuai
Liu Junshuai
30 DEF 6.87
Feng Boyuan
Feng Boyuan
30 FWD 6.87
Jin Yangyang
Jin Yangyang
32 DEF 6.84
Zheng Long
Zheng Long
37 MID 6.78
Mu Pengfei
Mu Pengfei
36 GK 6.77
Lin Chuangyi
Lin Chuangyi
32 MID 6.77
Che Shiwei
Che Shiwei
29 MID 6.76
Xiao Kun
Xiao Kun
30 MID 6.75
Maiwulang Mijiti
Maiwulang Mijiti
21 MID 6.75
Jin Yonghao
Jin Yonghao
22 MID 6.73
Hu Jinghang
Hu Jinghang
28 FWD 6.70
Li Hailong
Li Hailong
29 DEF 6.70
Jia Feifan
Jia Feifan
24 DEF 6.69
Song Long
Song Long
36 DEF 6.69
Chen Chunxin
Chen Chunxin
28 MID 6.66
Wei Suowei
Wei Suowei
20 DEF 6.54
Zhang Chi
Zhang Chi
38 MID 6.54
Sun Zheng'ao
Sun Zheng'ao
31 DEF 6.53
Wong Ho Chun Anson
Wong Ho Chun Anson
23 MID 6.51
Luo Senwen
Luo Senwen
32 MID 6.49
Sha Yibo
Sha Yibo
35 DEF 6.33