Nhận định Qingdao Jonoon vs Shijiazhuang Y. J. - 2 thg 11, 2024
11.49
X4.40
25.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X22.50
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
0.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShijiazhu
Kiểm soát bóngQingdao Jonoon: 57%Shijiazhuang Y. J.: 43%
Tổng số cú sútQingdao Jonoon: 14Shijiazhuang Y. J.: 7
Sút trúng đíchQingdao Jonoon: 4Shijiazhuang Y. J.: 2
Sút trượtQingdao Jonoon: 7Shijiazhuang Y. J.: 2
Phạt gócQingdao Jonoon: 5Shijiazhuang Y. J.: 2
Thẻ vàngQingdao Jonoon: 1Shijiazhuang Y. J.: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Shijiazhu
Tổng bàn thắngQingdao Jonoon: 3.4Shijiazhuang Y. J.: 2.7
Bàn thắng ghi đượcQingdao Jonoon: 1Shijiazhuang Y. J.: 1.2
Bàn thuaQingdao Jonoon: 2.4Shijiazhuang Y. J.: 1.5
Kiểm soát bóngQingdao Jonoon: 43%Shijiazhuang Y. J.: 44%
Tổng số cú sútQingdao Jonoon: 11Shijiazhuang Y. J.: 7.5
Sút trúng đíchQingdao Jonoon: 3.6Shijiazhuang Y. J.: 3.2
Sút trượtQingdao Jonoon: 5.5Shijiazhuang Y. J.: 3.1
Phạm lỗiQingdao Jonoon: 11.9Shijiazhuang Y. J.: 9.2
Phạt gócQingdao Jonoon: 3.4Shijiazhuang Y. J.: 3.1
Việt vịQingdao Jonoon: 2.3Shijiazhuang Y. J.: 1.8
Thẻ vàngQingdao Jonoon: 1.5Shijiazhuang Y. J.: 1.7
Thẻ đỏQingdao Jonoon: 0.1Shijiazhuang Y. J.: 0
Tổng số đường chuyềnQingdao Jonoon: 336Shijiazhuang Y. J.: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shijiazhu
ThắngQingdao Jonoon: 2Shijiazhuang Y. J.: 3
Trên 1.5 bànQingdao Jonoon: 7Shijiazhuang Y. J.: 7
Trên 2.5 bànQingdao Jonoon: 5Shijiazhuang Y. J.: 5
Trên 3.5 bànQingdao Jonoon: 4Shijiazhuang Y. J.: 4
Cả hai đội ghi bànQingdao Jonoon: 4Shijiazhuang Y. J.: 5
Thắng bất ngờQingdao Jonoon: 0Shijiazhuang Y. J.: 2
Thua bất ngờQingdao Jonoon: 0Shijiazhuang Y. J.: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 24
Qingdao Jonoon1
Shijiazhuang Y. J.0
16 thg 6, 24
Shijiazhuang Y. J.0
Qingdao Jonoon1
04 thg 11, 23
Shijiazhuang Y. J.0
Qingdao Jonoon0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 96-30 | 78 |
| 2 |
|
30 | 73-20 | 77 |
| 3 |
|
30 | 65-31 | 59 |
| 4 |
|
30 | 65-35 | 56 |
| 5 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
30 | 44-47 | 42 |
| 7 |
|
30 | 55-60 | 38 |
| 8 |
|
30 | 34-39 | 36 |
| 9 |
|
30 | 46-58 | 32 |
| 10 |
|
30 | 41-58 | 32 |
| 11 |
|
30 | 31-44 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-55 | 29 |
| 13 |
|
30 | 33-57 | 29 |
| 14 |
|
30 | 29-55 | 29 |
| 15 |
|
30 | 29-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-66 | 22 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation