1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. QPR
QPR

QPR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.58m
KEY INSIGHT QPR không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
204 Trận đấu đã nhận định
65.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

QPR Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
3 : 0
QPR
QPR
1.26
6.7
12

X2

4.1

O2.5

1.47

YES

1.92

O2.5

1.47
2.3/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
2 : 3
Derby
Derby
3.2
3.45
2.28

2

2.28

U3.5

1.33

NO

2.12

X2

1.38
8.5/10

14:45

Kết thúc
QPR
QPR
1 : 2
Swansea
Swansea
2.32
3.45
3.35

X

3.45

O1.5

1.33

NO

2.06

O1.5

1.33
3.4/10

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
QPR
QPR
1.72
3.9
5.3

X

3.9

U3.5

1.44

NO

2.07

U3.5

1.44
4.7/10

07:30

Kết thúc
QPR
QPR
0 : 0
Bristol City
Bristol City
2.32
3.4
3.2

1

2.32

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 1
QPR
QPR
2.55
3.35
2.95

X2

1.55

O1.5

1.35

YES

1.78

O1.5

1.35
6.6/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
2 : 1
Watford
Watford
2.67
3.3
2.77

X

3.3

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
7.9/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
6 : 1
Portsmouth
Portsmouth
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.22

NO

1.9

X2

1.43
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược QPR

Bạn đang tìm nhận định QPR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho QPR, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của QPR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, QPR đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, QPR đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.21 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

QPR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định QPR đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng10616
Hòa3710
Thua10919
Bàn thắng ghi được402161
Bàn thắng để thủng lưới373370
Trung bình ghi bàn1.71.01.4
Trung bình thủng lưới1.61.51.6
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-4-2 22 G
85 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
33 Trận
Tài 1.5 33%
15 Trận
Tài 2.5 20%
9 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Madsen
N. Madsen
25 MID 7.11
S. Cook
S. Cook
34 DEF 6.94
H. Vale
H. Vale
22 MID 6.90
P. Smyth
P. Smyth
28 MID 6.90
I. Chair
I. Chair
28 MID 6.88
J. Dunne
J. Dunne
28 DEF 6.88
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.86
B. Hamer
B. Hamer
38 GK 6.83
K. Dembélé
K. Dembélé
22 MID 6.80
J. Varane
J. Varane
24 MID 6.80
A. Mbengue
A. Mbengue
23 DEF 6.75
J. Walsh
J. Walsh
23 GK 6.73
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 6.72
S. Field
S. Field
27 MID 6.69
K. Saito
K. Saito
24 FWD 6.65
Kieran Morgan
Kieran Morgan
19 DEF 6.64
D. Bennie
D. Bennie
19 FWD 6.64
I. Hayden
I. Hayden
30 MID 6.63
R. Burrell
R. Burrell
25 FWD 6.62
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.62
Rayan Jawad Kolli
Rayan Jawad Kolli
20 FWD 6.60
P. Nardi
P. Nardi
31 GK 6.60
J. Clarke-Salter
J. Clarke-Salter
28 DEF 6.58
João Henrique
João Henrique
19 DEF 6.57
K. Poku
K. Poku
24 MID 6.56
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.53
K. Adamson
K. Adamson
22 DEF 6.39
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.39
Ž. Celar
Ž. Celar
26 FWD 6.35
T. Smith
T. Smith
20 DEF 6.10