1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. QPR
QPR

QPR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.58m
KEY INSIGHT QPR không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
120 Trận đấu đã nhận định
68.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

QPR Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
QPR
QPR
vs
Fiorentina
Fiorentina
2.9
3.6
2.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
QPR
QPR
1 : 0
Wycombe
Wycombe
1.67
4.4
4.7

1

1.67

O2.5

1.54

YES

1.62

1

1.67
6.2/10

12:30

Kết thúc
First Vienna
First Vienna
0 : 0
QPR
QPR
4.35
4
1.78

2

1.78

U3.5

1.5

YES

1.66

2

1.78
4.1/10

07:30

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
3 : 0
QPR
QPR
1.26
6.7
12

X2

4.1

O2.5

1.47

YES

1.92

O2.5

1.47
2.3/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
2 : 3
Derby
Derby
3.2
3.45
2.28

2

2.28

U3.5

1.33

NO

2.12

X2

1.38
8.5/10

14:45

Kết thúc
QPR
QPR
1 : 2
Swansea
Swansea
2.32
3.45
3.35

X

3.45

O1.5

1.33

NO

2.06

O1.5

1.33
3.4/10

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
QPR
QPR
1.72
3.9
5.3

X

3.9

U3.5

1.44

NO

2.07

U3.5

1.44
4.7/10

07:30

Kết thúc
QPR
QPR
0 : 0
Bristol City
Bristol City
2.32
3.4
3.2

1

2.32

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 1
QPR
QPR
2.55
3.35
2.95

X2

1.55

O1.5

1.35

YES

1.78

O1.5

1.35
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược QPR

Bạn đang tìm nhận định QPR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho QPR, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của QPR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, QPR đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, QPR đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.22 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

QPR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định QPR đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

QPR chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.51.5
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Madsen
N. Madsen
25 MID 7.11
S. Cook
S. Cook
34 DEF 6.94
H. Vale
H. Vale
22 MID 6.90
P. Smyth
P. Smyth
28 MID 6.90
I. Chair
I. Chair
28 MID 6.88
J. Dunne
J. Dunne
28 DEF 6.88
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.86
B. Hamer
B. Hamer
38 GK 6.83
K. Dembélé
K. Dembélé
22 MID 6.80
J. Varane
J. Varane
24 MID 6.80
A. Mbengue
A. Mbengue
23 DEF 6.75
J. Walsh
J. Walsh
23 GK 6.73
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 6.72
S. Field
S. Field
27 MID 6.69
K. Saito
K. Saito
24 FWD 6.65
Kieran Morgan
Kieran Morgan
19 DEF 6.64
D. Bennie
D. Bennie
19 FWD 6.64
I. Hayden
I. Hayden
30 MID 6.63
R. Burrell
R. Burrell
25 FWD 6.62
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.62
Rayan Jawad Kolli
Rayan Jawad Kolli
20 FWD 6.60
P. Nardi
P. Nardi
31 GK 6.60
J. Clarke-Salter
J. Clarke-Salter
28 DEF 6.58
João Henrique
João Henrique
19 DEF 6.57
K. Poku
K. Poku
24 MID 6.56
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.53
K. Adamson
K. Adamson
22 DEF 6.39
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.39
Ž. Celar
Ž. Celar
26 FWD 6.35
T. Smith
T. Smith
20 DEF 6.10