1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. QPR
QPR

QPR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.58m
KEY INSIGHT QPR không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
203 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

QPR Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
QPR
QPR
vs
Derby
Derby
3.05
3.65
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
QPR
QPR
1 : 2
Swansea
Swansea
2.32
3.45
3.35

X

3.45

O1.5

1.33

NO

2.06

O1.5

1.33
3.4/10

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
QPR
QPR
1.72
3.9
5.3

X

3.9

U3.5

1.44

NO

2.07

U3.5

1.44
4.7/10

07:30

Kết thúc
QPR
QPR
0 : 0
Bristol City
Bristol City
2.32
3.4
3.2

1

2.32

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 1
QPR
QPR
2.55
3.35
2.95

X2

1.55

O1.5

1.35

YES

1.78

O1.5

1.35
6.6/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
2 : 1
Watford
Watford
2.67
3.3
2.77

X

3.3

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
7.9/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
6 : 1
Portsmouth
Portsmouth
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.22

NO

1.9

X2

1.43
5.4/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 3
QPR
QPR
1.9
3.65
4.35

1

1.9

O1.5

1.31

NO

2.1

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược QPR

Bạn đang tìm nhận định QPR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho QPR được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của QPR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, QPR đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, QPR đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

QPR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định QPR đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng10616
Hòa3710
Thua8917
Bàn thắng ghi được372158
Bàn thắng để thủng lưới323365
Trung bình ghi bàn1.81.01.3
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-4-2 20 G
81 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
31 Trận
Tài 1.5 33%
14 Trận
Tài 2.5 21%
9 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Madsen
N. Madsen
25 MID 7.13
I. Chair
I. Chair
28 MID 6.95
S. Cook
S. Cook
34 DEF 6.94
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.90
P. Smyth
P. Smyth
28 MID 6.89
J. Dunne
J. Dunne
28 DEF 6.88
H. Vale
H. Vale
22 MID 6.83
B. Hamer
B. Hamer
38 GK 6.83
K. Dembélé
K. Dembélé
22 MID 6.80
J. Varane
J. Varane
24 MID 6.79
A. Mbengue
A. Mbengue
23 DEF 6.76
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 6.74
J. Walsh
J. Walsh
23 GK 6.73
S. Field
S. Field
27 MID 6.69
R. Burrell
R. Burrell
25 FWD 6.64
P. Nardi
P. Nardi
31 GK 6.64
K. Saito
K. Saito
24 FWD 6.64
Kieran Morgan
Kieran Morgan
19 DEF 6.63
I. Hayden
I. Hayden
30 MID 6.63
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.62
J. Clarke-Salter
J. Clarke-Salter
28 DEF 6.61
Rayan Jawad Kolli
Rayan Jawad Kolli
20 FWD 6.60
João Henrique
João Henrique
19 DEF 6.57
K. Poku
K. Poku
24 MID 6.56
D. Bennie
D. Bennie
19 FWD 6.55
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.53
K. Adamson
K. Adamson
22 DEF 6.40
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.39
Ž. Celar
Ž. Celar
26 FWD 6.35
T. Smith
T. Smith
20 DEF 6.10