icon back

QPR

QPR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.58m
KEY INSIGHT QPR thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
195 Trận đấu đã nhận định
65.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

QPR Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Uskoro
Birmingham
Birmingham
vs
QPR
QPR
1.8
3.75
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Završeno
QPR
QPR
0 : 4
Middlesbrough
Middlesbrough
4.4
3.7
1.87

2

1.87

U3.5

1.38

NO

2.1

X2

1.26
8.5/10

11:00

Završeno
QPR
QPR
0 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3.6
3.5
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
4.6/10

16:00

Završeno
Southampton
Southampton
5 : 0
QPR
QPR
1.8
4.1
4.8

1

1.8

O1.5

1.24

NO

2.16

O1.5

1.24
4.1/10

08:30

Završeno
Hull
Hull
1 : 3
QPR
QPR
2.32
3.4
3.15

1

2.32

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
5.9/10

11:00

Završeno
QPR
QPR
1 : 3
Blackburn
Blackburn
2.16
3.3
3.6

1

2.16

U2.5

1.67

NO

1.83

1X

1.32
6.8/10

16:01

Završeno
Charlton
Charlton
0 : 0
QPR
QPR
3
3.15
2.63

X2

1.42

U2.5

1.65

NO

1.89

X2

1.42
2/10

11:00

Završeno
QPR
QPR
2 : 1
Coventry
Coventry
3.8
3.5
2.05

2

2.05

U3.5

1.41

NO

2.23

X2

1.31
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng QPR. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 195 trận đấu có sự tham gia của QPR với tỷ lệ trúng 65.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8513
Hòa268
Thua7714
Bàn thắng ghi được291746
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.70.91.3
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-2 13 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
27 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Madsen
N. Madsen
25 MID 7.18
S. Cook
S. Cook
34 DEF 6.97
I. Chair
I. Chair
28 MID 6.96
J. Dunne
J. Dunne
28 DEF 6.86
B. Hamer
B. Hamer
38 GK 6.83
J. Varane
J. Varane
24 MID 6.81
K. Dembélé
K. Dembélé
22 MID 6.80
P. Smyth
P. Smyth
28 MID 6.80
A. Mbengue
A. Mbengue
23 DEF 6.79
H. Vale
H. Vale
22 MID 6.71
S. Field
S. Field
27 MID 6.69
R. Burrell
R. Burrell
25 FWD 6.68
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 6.66
K. Saito
K. Saito
24 FWD 6.66
I. Hayden
I. Hayden
30 MID 6.65
P. Nardi
P. Nardi
31 GK 6.64
J. Clarke-Salter
J. Clarke-Salter
28 DEF 6.63
D. Bennie
D. Bennie
19 FWD 6.60
K. Poku
K. Poku
24 MID 6.59
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.59
Kieran Morgan
Kieran Morgan
19 DEF 6.55
Rayan Jawad Kolli
Rayan Jawad Kolli
20 FWD 6.54
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.53
João Henrique
João Henrique
19 DEF 6.53
K. Adamson
K. Adamson
22 DEF 6.50
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.43
J. Walsh
J. Walsh
23 GK 6.40
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.39
Ž. Celar
Ž. Celar
26 FWD 6.35
T. Smith
T. Smith
20 DEF 6.00