Racing Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Racing Club Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Racing Club
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Racing Club
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
17:45 Kết thúc |
Rosario C
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
Botafogo
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Racing Club
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Caracas FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
20:30 Kết thúc |
Racing Club
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Aldosivi
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Independiente
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.4/10 |
19:15 Kết thúc |
Racing Club
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
18:00 Kết thúc |
Racing Club
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing Club
Bạn đang tìm nhận định Racing Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Racing Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Racing Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, Racing Club đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Racing Club đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Racing Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Racing Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 1.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Martirena
|
25 | FWD | 7.32 |
|
S. Sosa
|
26 | MID | 7.23 |
|
M. Miljevic
|
24 | MID | 7.15 |
|
A. Forneris
|
20 | MID | 7.10 |
|
M. Zaracho
|
27 | MID | 7.03 |
|
G. Rojas
|
28 | DEF | 7.00 |
|
F. Pardo
|
28 | DEF | 6.97 |
|
B. Zuculini
|
32 | MID | 6.92 |
|
E. Cannavo
|
23 | DEF | 6.90 |
|
M. Tagliamonte
|
27 | GK | 6.90 |
|
G. Sosa
|
20 | MID | 6.85 |
|
A. Martínez
|
33 | FWD | 6.85 |
|
I. Rodríguez
|
23 | DEF | 6.73 |
|
A. Fernández
|
24 | MID | 6.72 |
|
M. Rojo
|
35 | DEF | 6.70 |
|
T. Conechny
|
27 | FWD | 6.66 |
|
T. Rubio
|
21 | DEF | 6.60 |
|
S. Solari
|
27 | FWD | 6.60 |
|
F. Cambeses
|
28 | GK | 6.58 |
|
N. Colombo
|
26 | DEF | 6.53 |
|
D. Vergara
|
29 | FWD | 6.43 |
|
B. Gallego
|
22 | MID | 6.33 |
|
A. García
|
33 | DEF | 6.30 |
|
D. Pizarro
|
20 | FWD | 6.15 |
|
T. Pérez
|
19 | FWD | 6.13 |
|
M. Di Cesare
|
23 | DEF | 6.10 |






