Racing United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Racing United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Cavalier
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:30 Kết thúc |
Racing United
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
16:30 Kết thúc |
Racing United
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Mount P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Racing United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Harbour View
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Racing United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Racing United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Racing U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing United
Bạn đang tìm nhận định Racing United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Racing United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Racing United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Racing United đã ghi nhận 13 trận thắng, 17 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Racing United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Racing United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 9 | 8 | 17 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 23 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 20 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.2 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 7 | 17 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |







