1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Raków Częstochowa
Raków Częstochowa

Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.90m
KEY INSIGHT Raków Częstochowa ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Raków Częstochowa bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Raków Częstochowa ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDW
180 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rakow C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
vs
Rakow C
Rakow C
2.65
3.7
2.67

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:45

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 1
Cracovia Krakow
Cracovia K red card
1.95
3.45
4.65

1X

1.27

O1.5

1.42

YES

2.07

O1.5

1.42
5.3/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 1
Rakow C
Rakow C
3.2
3.5
2.35

X

3.5

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
4.5/10

12:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 4
GKS Katowice
GKS Katowice
1.9
3.6
4.45

1

1.9

U3.5

1.32

YES

1.9

1

1.9
5.5/10

08:45

Kết thúc
red card Rakow C
Rakow Czestochowa
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.1
3.35
3.8

1

2.1

U3.5

1.27

YES

1.93

1X

1.31
8.5/10

14:15

Kết thúc
Legia
Legia
1 : 1
Rakow
Rakow
2.25
3.35
3.35

1

2.25

O1.5

1.34

YES

1.78

HS

1.27
7.2/10

12:45

Kết thúc
Rakow
Rakow
1 : 2
Fiorentina
Fiorentina
2.77
3.55
2.8

2

2.8

O1.5

1.35

YES

1.84

O1.5

1.35
6.6/10

11:30

Kết thúc
red card Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 1
Rakow
Rakow
2.43
3.3
3.1

X

3.3

U3.5

1.24

YES

1.95

U3.5

1.24
3.8/10

11:30

Kết thúc
Rakow
Rakow
2 : 0
Pogon Szczecin
Pogon red card
1.95
3.7
4.2

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.18

1X

1.29
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Raków Częstochowa

Bạn đang tìm nhận định Raków Częstochowa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Raków Częstochowa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Raków Częstochowa đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Raków Częstochowa đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.44 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Raków Częstochowa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Raków Częstochowa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng5611
Hòa437
Thua4610
Bàn thắng ghi được142337
Bàn thắng để thủng lưới122335
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới0.91.51.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 15 G
3-4-2-1 11 G
3-5-2 1 G
3-1-4-2 1 G
53 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Svarnas
S. Svarnas
28 DEF 7.28
F. Tudor
F. Tudor
30 MID 7.10
M. Ameyaw
M. Ameyaw
25 FWD 7.04
J. Braut Brunes
J. Braut Brunes
25 FWD 7.03
O. Zych
O. Zych
21 GK 6.99
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.97
Jean Carlos
Jean Carlos
29 MID 6.97
S. Plavšić
S. Plavšić
30 MID 6.95
O. Repka
O. Repka
26 MID 6.94
P. Makuch
P. Makuch
26 FWD 6.93
L. Diaby-Fadiga
L. Diaby-Fadiga
24 FWD 6.92
K. Trelowski
K. Trelowski
22 GK 6.90
B. Racovițan
B. Racovițan
25 DEF 6.86
A. Mosór
A. Mosór
22 DEF 6.81
K. Struski
K. Struski
24 MID 6.80
Adriano Amorim
Adriano Amorim
23 FWD 6.80
Ivi López
Ivi López
31 MID 6.80
M. Bulat
M. Bulat
24 MID 6.78
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.74
T. Pieńko
T. Pieńko
21 FWD 6.73
P. Dawidowicz
P. Dawidowicz
30 DEF 6.70
A. Ojo
A. Ojo
19 MID 6.70
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 6.69
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.69
Z. Arsenić
Z. Arsenić
31 DEF 6.68
M. Ilenič
M. Ilenič
21 DEF 6.65
E. Otieno
E. Otieno
29 MID 6.60
I. Brusberg
I. Brusberg
19 MID 6.60
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.51
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.48
I. Seck
I. Seck
21 MID 6.35