icon back

Rampla Juniors

Rampla Juniors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.58m

Phong độ gần đây

DDLLL
42 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

終了
Atenas
Atenas
1 : 0
Rampla Juniors
Rampla J
2.2
2.94
3.3

1

2.2

U2.5

1.5

NO

1.67

1X

1.28
2.6/10

15:30

終了
Potencia
Potencia
1 : 1
Rampla Juniors
Rampla J
4.33
3.44
1.73

2

1.73

U2.5

1.65

NO

1.7

X2

1.2
5/10

10:00

終了
Rampla J
Rampla Juniors
0 : 1
Central Espanol
Central Esp.
2.9
2.78
2.5

2

2.5

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
5/10

15:30

終了
Rampla J
Rampla Juniors
2 : 0
Bella Vista
Bella V
1.73
3.4
4.33

1

1.73

U2.5

1.67

NO

1.75

1

1.73
5/10

16:00

終了
Tacuarembo
Tacuarembo
3 : 1
Rampla Juniors
Rampla J
2.45
2.73
3

2

3

U2.5

1.4

NO

1.58

U2.5

1.4
5/10

15:00

終了
La Luz
La Luz
1 : 1
Rampla Juniors
Rampla J
2.1
3.05
3.3

2

3.3

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
4.2/10

12:00

終了
red cardred card Rampla J
Rampla Juniors
0 : 0
Cerrito
Cerrito red card
2.01
3.05
3.7

1

2.01

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
3.8/10

10:00

終了
Colon
Colon
1 : 1
Rampla Juniors
Rampla J red card
1.79
3.25
4.3

1

1.79

U2.5

1.52

NO

1.62

1

1.79
3.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rampla Juniors. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 42 trận đấu có sự tham gia của Rampla Juniors với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónUruguay • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng527
Hòa347
Thua71017
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới122739
Trung bình ghi bàn0.90.60.7
Trung bình thủng lưới0.81.71.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
17 Trận
Tài 1.5 10%
3 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Greising
E. Greising
25 DEF 7.52
A. Vila
A. Vila
23 MID 7.38
Joaquín Manuel Muñoz Dakevich
Joaquín Manuel Muñoz Dakevich
20 MID 7.12
L. Batista
L. Batista
24 FWD 7.07
L. Álvarez
L. Álvarez
40 GK 6.95
L. Arzamendia
L. Arzamendia
26 DEF 6.90
C. Tabó
C. Tabó
32 MID 6.87
G. Triunfo
G. Triunfo
28 MID 6.86
J. Moreira
J. Moreira
21 MID 6.81
L. Rinaldi
L. Rinaldi
32 FWD 6.78
H. Vergara
H. Vergara
23 MID 6.73
Á. Gracés
Á. Gracés
24 DEF 6.58
T. Correa
T. Correa
21 MID 6.58
M. Kusmanis
M. Kusmanis
21 FWD 6.42
S. Brunelli
S. Brunelli
27 DEF 6.28
S. Díaz
S. Díaz
22 FWD 6.20
J. Barboza
J. Barboza
35 MID 6.12
Y. García
Y. García
24 FWD 6.03
R. Rodríguez
R. Rodríguez
21 DEF 5.94
M. Vallejo
M. Vallejo
25 FWD -
M. Medina
M. Medina
23 FWD -
M. Rodríguez
M. Rodríguez
21 DEF -
S. Cappi
S. Cappi
22 DEF -
A. Dionisio
A. Dionisio
27 MID -
J. Buffarini
J. Buffarini
37 DEF -
D. Arismendi
D. Arismendi
37 DEF -