icon back

Rana

Rana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Rana không có cú sút trúng đích trong 3 trận gần nhất
TREND Rana có dưới 5 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Rana có dưới 2 phạt góc trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
14 Trận đấu đã nhận định
42.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Rana FK
Rana
1 : 0
Stjordals-Blink
Stjordals-Bli
2.8
3.78
2.05

1

2.8

O2.5

1.33

YES

1.32

O2.5

1.33
6.5/10

07:30

終了
Grorud
Grorud
3 : 0
Rana
Rana FK
1.2
5.9
10.71

1

1.2

O3.5

1.67

YES

1.56

O3.5

1.67
7/10

09:00

終了
Rana
Rana
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.45
4.6
4.93

1

1.45

O2.5

1.3

YES

1.4

O2.5

1.3
6.5/10

11:00

終了
Follo
Follo
2 : 1
Rana
Rana
1.76
3.88
3.6

2

3.6

O2.5

1.4

YES

1.43

O2.5

1.4
6.7/10

11:00

終了
Tromsdale
Tromsdalen Uil
3 : 2
Rana
Rana red card
1.29
5.05
7.5

X

5.05

O2.5

1.29

YES

1.56

O2.5

1.29
8.8/10

07:00

終了
Rana
Rana
1 : 0
Honefoss
Honefoss
2.88
3.9
2.05

1

2.88

O2.5

1.3

YES

1.33

O2.5

1.3
7.5/10

13:30

終了
Alta
Alta
3 : 3
Rana
Rana
2.1
3.75
2.7

X2

1.6

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Rana với tỷ lệ trúng 42.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng8210
Hòa123
Thua4913
Bàn thắng ghi được142034
Bàn thắng để thủng lưới113142
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới0.82.41.6
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 6
46-60 6
61-75 10
76-90 9
41 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Teigen
A. Teigen
26 MID 7.94
A. HÃ¥konsen
A. HÃ¥konsen
19 GK 7.47
K. Råde
K. Råde
34 MID 7.17
N. Karlsen
N. Karlsen
23 MID 7.10
J. Fossmo
J. Fossmo
32 DEF 7.07
S. Fjelldalselv
S. Fjelldalselv
18 DEF 7.05
M. Nilsskog
M. Nilsskog
18 - 6.98
Nikolai Aas
Nikolai Aas
26 DEF 6.96
S. Solhaug
S. Solhaug
21 MID 6.84
S. Andreassen
S. Andreassen
22 DEF 6.81
E. Falstad
E. Falstad
19 MID 6.72
H. Bordal
H. Bordal
23 DEF 6.60
Per Kristian Helle Hildre
Per Kristian Helle Hildre
23 FWD 6.58
S. Beyene
S. Beyene
22 MID 6.58
F. Rise
F. Rise
29 FWD 6.55
J. Olufsen
J. Olufsen
30 FWD 6.53
A. Selliah
A. Selliah
20 MID 6.52
G. Andersen
G. Andersen
26 FWD 6.48
M. Øie
M. Øie
20 DEF 6.29
B. Frøysa
B. Frøysa
24 MID 6.28
S. Guttormsen
S. Guttormsen
- - 6.27