1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €94.30m

Phong độ gần đây

WWLLW
181 Trận đấu đã nhận định
61.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vallecano Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Vallecano
Rayo Vallecano
vs
Real Sociedad
Real Sociedad
2.85
3.4
2.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 0
Espanyol
Espanyol
2.15
3.4
3.8

1

2.15

O1.5

1.31

YES

1.74

1X

1.32
8.5/10

15:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.1
3.7
3.7

1

2.1

U3.5

1.4

YES

1.71

U3.5

1.4
3.6/10

12:45

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
3 : 0
AEK Athens FC
AEK A
1.9
3.55
4.9

1

1.9

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
5.1/10

10:15

Kết thúc
Mallorca
Mallorca
3 : 0
Rayo Vallecano
Vallecano
2.42
3.3
3.3

X

3.3

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
5.7/10

15:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 0
Elche
Elche red card
1.8
3.9
5

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.04

O1.5

1.28
4.7/10

08:00

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
1 : 0
Rayo Vallecano
Vallecano
1.25
7.5
13

1

1.25

O2.5

1.33

YES

1.72

1

1.25
10/10

15:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
0 : 1
Samsunspor
Samsunspor
1.62
4
6.5

1

1.62

O1.5

1.39

YES

2.15

O1.5

1.39
5.5/10

15:00

Kết thúc
red card Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 1
Levante
Levante
1.78
3.8
5.5

2

5.5

O1.5

1.35

NO

1.85

O1.5

1.35
4.3/10

12:30

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
1 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.65
3.1
3.05

2

3.05

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
4.7/10

13:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
3 : 0
Oviedo
R. Oviedo
1.8
3.55
5.3

2

5.3

U3.5

1.25

YES

2.14

U3.5

1.25
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rayo Vallecano

Bạn đang tìm nhận định Rayo Vallecano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rayo Vallecano được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Rayo Vallecano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Rayo Vallecano đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rayo Vallecano đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.42 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Rayo Vallecano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €94.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rayo Vallecano đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng538
Hòa8311
Thua21012
Bàn thắng ghi được171229
Bàn thắng để thủng lưới112738
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới0.71.71.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 5 G
4-3-3 4 G
4-1-4-1 3 G
84 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
19 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Batalla
A. Batalla
29 GK 7.01
F. Lejeune
F. Lejeune
34 DEF 7.01
P. Ciss
P. Ciss
31 MID 6.96
Jorge de Frutos
Jorge de Frutos
28 FWD 6.96
A. Rațiu
A. Rațiu
27 DEF 6.89
Pep Chavarría
Pep Chavarría
27 DEF 6.83
Óscar Valentín
Óscar Valentín
31 MID 6.83
Unai López
Unai López
30 MID 6.81
A. Espino
A. Espino
33 DEF 6.76
I. Balliu
I. Balliu
33 DEF 6.76
Álvaro García
Álvaro García
33 MID 6.75
Isi Palazón
Isi Palazón
31 MID 6.73
Ilias Akhomach
Ilias Akhomach
21 FWD 6.71
Luiz Felipe
Luiz Felipe
28 DEF 6.67
N. Mendy
N. Mendy
21 DEF 6.63
Samu Becerra
Samu Becerra
19 MID 6.60
Gumbau
Gumbau
31 MID 6.58
Ó. Trejo
Ó. Trejo
37 MID 6.57
Fran Pérez
Fran Pérez
23 MID 6.57
R. Nteka
R. Nteka
28 MID 6.54
Pedro Díaz
Pedro Díaz
27 MID 6.52
Pelayo Fernández
Pelayo Fernández
22 DEF 6.50
Sergio Camello
Sergio Camello
24 FWD 6.45
Alemão
Alemão
27 FWD 6.45
Carlos Martín
Carlos Martín
23 MID 6.33
J. Vertrouwd
J. Vertrouwd
21 DEF 6.30
Dani Cárdenas
Dani Cárdenas
28 GK 6.20