icon back

Rayo Zuliano

Rayo Zuliano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.88m
KEY INSIGHT Rayo Zuliano để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
90 Trận đấu đã nhận định
62.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rayo Zuliano Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

終了
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1 : 5
UCV
UCV
3.45
3.3
2.2

2

2.2

U2.5

1.8

NO

2

X2

1.32
4.8/10

17:30

終了
red card La Guaira
La Guaira
1 : 0
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1.36
4.9
11.25

X2

3.7

U3.5

1.33

YES

2.52

U3.5

1.33
4.5/10

15:30

終了
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
2 : 1
Puerto Cabello
Puerto C
4.65
3.45
1.95

2

1.95

U2.5

1.69

NO

1.78

U2.5

1.69
4/10

17:00

終了
Estudiant
Estudiantes Merida
1 : 2
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1.97
3.45
3.6

1X

1.27

U2.5

1.74

YES

1.9

1X

1.27
2.2/10

19:30

終了
Academia A
Academia Anzoategui
1 : 3
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1.65
3.6
5.9

X

3.6

U2.5

1.69

NO

1.7

U2.5

1.69
4.2/10

15:30

終了
red card Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
0 : 1
Zamora
Zamora
2.77
2.95
2.9

2

2.9

U2.5

1.47

NO

1.69

U2.5

1.47
5.8/10

16:30

終了
red card Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
0 : 1
Metropolitanos FC
Metropoli
2.62
3.04
2.62

2

2.62

U3.5

1.28

YES

1.73

X2

1.4
4.7/10

18:00

終了
UCV
UCV
3 : 0
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1.94
3.34
3.5

1X

1.22

U3.5

1.26

YES

1.78

U3.5

1.26
4.6/10

18:00

終了
Yaracuyan
Yaracuyanos
1 : 0
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
3.1
3.14
2.19

2

2.05

U2.5

1.62

NO

1.78

X2

1.28
6.6/10

18:45

終了
Hermanos
CD Hermanos Colmenarez
0 : 1
Rayo Zuliano
Rayo Z
2.85
3.05
2.43

2

2.43

O1.5

1.36

YES

1.85

X2

1.37
5.2/10

01:00

終了
Mineros G
Mineros de Guyana
1 : 0
Rayo Zuliano
Rayo Z
3.2
3.25
2.03

2

2.03

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
6.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rayo Zuliano. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 90 trận đấu có sự tham gia của Rayo Zuliano với tỷ lệ trúng 62.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng123
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn1.01.71.4
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
31-45 4
46-60 3
61-75 4
76-90 3
17 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Ramírez
H. Ramírez
23 - 7.43
R. Blanco
R. Blanco
43 - 7.32
J. Camacaro
J. Camacaro
23 GK 7.30
J. Velez
J. Velez
19 FWD 7.18
S. Ramírez
S. Ramírez
23 MID 7.12
A. Montero
A. Montero
31 MID 7.09
G. Zuma
G. Zuma
26 MID 7.08
J. Julio
J. Julio
25 DEF 7.03
R. Ramírez
R. Ramírez
22 GK 7.01
G. Martínez
G. Martínez
19 MID 6.86
Á. Faría
Á. Faría
42 DEF 6.80
C. Romero
C. Romero
20 FWD 6.79
J. Ochoa
J. Ochoa
27 FWD 6.77
E. Castro
E. Castro
27 MID 6.74
A. Barboza
A. Barboza
25 DEF 6.72
J. Gutiérrez
J. Gutiérrez
28 DEF 6.71
L. Paz
L. Paz
30 FWD 6.67
L. Blanco
L. Blanco
31 MID 6.62
A. Araujo
A. Araujo
22 MID 6.62
L. Dugarte
L. Dugarte
20 DEF 6.55
H. Rodríguez
H. Rodríguez
26 DEF 6.52
P. Pagnano
P. Pagnano
24 - 6.49
M. Fernández
M. Fernández
25 DEF 6.45
C. Maldonado
C. Maldonado
20 FWD 6.44
E. Palma
E. Palma
21 - 6.42
Á. Jiménez
Á. Jiménez
18 FWD 6.37
L. Urbina
L. Urbina
23 FWD 6.24
Óscar Iván Conde Chourio
Óscar Iván Conde Chourio
23 DEF 6.16
C. Salazar
C. Salazar
26 FWD 6.11
F. Díaz
F. Díaz
21 DEF 6.09