1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. RB Bragantino
RB Bragantino

RB Bragantino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €91.50m
KEY INSIGHT RB Bragantino có trên 15 cú sút trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWD
220 Trận đấu đã nhận định
71.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bragantino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Bragantino
RB Bragantino
vs
Palmeiras
Palmeiras
3.2
3.35
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Bragantino
RB Bragantino
1 : 1
Mirassol
Mirassol
1.72
3.45
6.25

1

1.72

O1.5

1.42

YES

2.11

1X

1.15
8/10

17:30

Kết thúc
Bragantino
RB Bragantino
4 : 2
Remo
Remo
1.57
4.25
6.7

1

1.57

U3.5

1.37

NO

1.84

1

1.57
8.8/10

20:30

Kết thúc
red card Bragantino
RB Bragantino
3 : 2
Blooming
Blooming red card
1.36
6
11

1

1.36

O2.5

1.73

YES

2.15

1

1.36
4.7/10

17:30

Kết thúc
Cruzeiro
Cruzeiro
2 : 1
Bragantino
Bragantino
2.02
3.45
4.4

1X

1.26

U3.5

1.29

NO

1.9

U3.5

1.29
6.2/10

20:30

Kết thúc
Carabobo FC
Carabobo FC
1 : 0
RB Bragantino
Bragantino
3.65
3.3
2.67

2

2.67

U3.5

1.19

YES

2.07

U3.5

1.19
4/10

19:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
0 : 1
Bragantino
Bragantino
2.2
3.4
3.7

X2

1.77

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
5.6/10

20:30

Kết thúc
Bragantino
RB Bragantino
3 : 0
Flamengo
Flamengo red card
3.95
3.35
2.2

2

2.2

U3.5

1.27

NO

1.87

X2

1.33
8.5/10

17:00

Kết thúc
Bahia
Bahia
2 : 0
Bragantino
Bragantino
1.68
3.95
5.8

1X

1.17

U3.5

1.37

YES

1.9

U3.5

1.37
5.1/10

16:30

Kết thúc
red card Velo Clube
Velo Clube
1 : 1
RB Bragantino
Bragantino
4.4
3.3
1.9

2

1.9

U2.5

1.57

NO

1.68

U2.5

1.57
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RB Bragantino

Bạn đang tìm nhận định RB Bragantino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RB Bragantino được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 220 trận đấu có sự tham gia của RB Bragantino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, RB Bragantino đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, RB Bragantino đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.47 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

RB Bragantino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €91.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RB Bragantino đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng224
Hòa112
Thua235
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
38 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 9%
1 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Davi Gomes
Davi Gomes
20 MID 7.30
Henry Mosquera
Henry Mosquera
24 FWD 7.20
Tiago Volpi
Tiago Volpi
35 GK 7.20
A. Sant'Anna
A. Sant'Anna
28 DEF 7.17
Lucas Barbosa
Lucas Barbosa
24 FWD 7.14
Pedro Henrique
Pedro Henrique
30 DEF 7.09
Ryan Tavares
Ryan Tavares
18 MID 7.06
Juninho Capixaba
Juninho Capixaba
28 DEF 7.05
Cleiton
Cleiton
28 GK 6.99
Vinicius
Vinicius
21 FWD 6.93
Alix
Alix
26 DEF 6.90
Gustavo Marques
Gustavo Marques
24 DEF 6.89
I. Pitta
I. Pitta
26 FWD 6.81
Gustavinho
Gustavinho
21 MID 6.77
I. Sosa
I. Sosa
22 MID 6.76
Jhuan Nunes Coelho
Jhuan Nunes Coelho
18 FWD 6.70
Matheus Fernandes
Matheus Fernandes
27 MID 6.69
Rodriguinho
Rodriguinho
21 MID 6.68
Gabriel
Gabriel
33 MID 6.66
J. Herrera
J. Herrera
22 FWD 6.63
J. Hurtado
J. Hurtado
24 DEF 6.59
Eduardo Santos
Eduardo Santos
28 DEF 6.57
Eduardo Sasha
Eduardo Sasha
33 FWD 6.55
Eric Ramires
Eric Ramires
25 MID 6.53
Marcelinho
Marcelinho
21 MID 6.50
Cauê Nascimento Santos
Cauê Nascimento Santos
18 DEF 6.40
Fabinho
Fabinho
23 MID 6.40
Fernando
Fernando
26 FWD 6.30