icon back

RB Bragantino U20

RB Bragantino U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT RB Bragantino U20 bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND RB Bragantino U20 ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND RB Bragantino U20 có trên 1.5 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DD
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Bragantino U
RB Bragantino U20
1 : 1
Fluminense U20
Fluminens
1.96
3.3
3.4

1

1.96

O1.5

1.25

YES

1.72

1X

1.25
5/10

15:00

Kết thúc
Bragantino U
RB Bragantino U20
3 : 3
Cruzeiro U20
Cruzeiro U20
2.5
3.46
2.4

1

2.5

O2.5

1.53

YES

1.45

1X

1.46
2.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng RB Bragantino U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của RB Bragantino U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121022
Thắng7714
Hòa437
Thua101
Bàn thắng ghi được241943
Bàn thắng để thủng lưới12618
Trung bình ghi bàn2.01.92.0
Trung bình thủng lưới1.00.60.8
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
46-60 1
61-75 1
76-90 2
6 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 59%
13 Trận
Tài 2.5 36%
8 Trận
Tài 3.5 14%
3 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Davi Gomes
Davi Gomes
20 MID 7.83
S. Boateng
S. Boateng
20 DEF 7.40
Kevyn
Kevyn
20 DEF 7.12
Sam McNee
Sam McNee
19 - 7.09
Cauê Nascimento Santos
Cauê Nascimento Santos
- DEF 6.96
S. Palacios
S. Palacios
20 DEF 6.93
Rafael Lima
Rafael Lima
19 MID 6.81
Vinicius
Vinicius
20 DEF 6.80
Gustavo
Gustavo
20 GK 6.77
Luis Gustavo
Luis Gustavo
17 FWD 6.75
Gustavo Henrique
Gustavo Henrique
20 DEF 6.20
Pedro Henrique Severino
Pedro Henrique Severino
20 MID -