1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. RB Bragantino U20
RB Bragantino U20

RB Bragantino U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT RB Bragantino U20 không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND RB Bragantino U20 có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDW
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Vitoria U20
Vitoria U20
2 : 5
RB Bragantino U20
Bragantino U
2.88
3.3
2.4

2

2.4

O2.5

1.75

YES

1.61

X2

1.39
3.3/10

14:00

Kết thúc
Bragantino U
RB Bragantino U20
1 : 1
Fluminense U20
Fluminens
1.96
3.3
3.4

1

1.96

O1.5

1.25

YES

1.72

1X

1.25
5/10

14:00

Kết thúc
Bragantino U
RB Bragantino U20
3 : 3
Cruzeiro U20
Cruzeiro U20
2.5
3.46
2.4

1

2.5

O2.5

1.53

YES

1.45

1X

1.46
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RB Bragantino U20

Bạn đang tìm nhận định RB Bragantino U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RB Bragantino U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của RB Bragantino U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Brasileiro U20 A, RB Bragantino U20 đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RB Bragantino U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng000
Hòa123
Thua213
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới12416
Trung bình ghi bàn2.71.01.8
Trung bình thủng lưới4.01.32.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 4-6
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Davi Gomes
Davi Gomes
20 MID 7.83
S. Boateng
S. Boateng
20 DEF 7.40
Kevyn
Kevyn
20 DEF 7.12
Sam McNee
Sam McNee
19 - 7.09
Cauê Nascimento Santos
Cauê Nascimento Santos
- DEF 6.96
S. Palacios
S. Palacios
20 DEF 6.93
Rafael Lima
Rafael Lima
19 MID 6.81
Vinicius
Vinicius
20 DEF 6.80
Gustavo
Gustavo
20 GK 6.77
Luis Gustavo
Luis Gustavo
17 FWD 6.75
Gustavo Henrique
Gustavo Henrique
20 DEF 6.20
Pedro Henrique Severino
Pedro Henrique Severino
20 MID -