icon back

Real Cartagena

Real Cartagena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.35m

Phong độ gần đây

WWLDW
143 Trận đấu đã nhận định
66.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cartagena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Yaklaşan
Cartagena
Cartagena
vs
Inter Palmira
Inter Palmira
1.73
3.5
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Bitti
Cartagena
Cartagena
4 : 0
Orsomarso
Orsomarso
1.5
3.9
7

X2

2.57

U3.5

1.26

YES

2.25

U3.5

1.26
5/10

20:00

Bitti
Tigres
Tigres
0 : 0
Cartagena
Cartagena
3.4
3.05
2.25

2

2.25

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
7.1/10

18:00

Bitti
Cartagena
Cartagena
2 : 3
Leones
Leones red card
1.32
4.9
9

1

1.32

U3.5

1.44

NO

1.76

U3.5

1.44
6.9/10

18:30

Bitti
Cartagena
Cartagena
4 : 1
Atletico F.C.
Atletico F.C. red card
1.41
4.3
7.5

1

1.41

U3.5

1.28

NO

1.65

1

1.41
8.8/10

17:05

Bitti
Bogota
Bogota
0 : 1
Cartagena
Cartagena
3
3.2
2.38

2

2.38

U3.5

1.23

NO

1.83

U3.5

1.23
6.8/10

20:30

Bitti
Cartagena
Cartagena
1 : 0
Real Soacha
Real Soacha red card
1.43
4.4
9.5

1

1.43

U3.5

1.29

NO

1.63

U3.5

1.29
8.8/10

18:00

Bitti
Boca Juniors
Boca Juniors
0 : 0
Cartagena
Cartagena
3.2
3.15
2.3

X

3.15

U2.5

1.75

NO

1.86

U2.5

1.75
6.5/10

18:00

Bitti
Cortulua
Cortulua
0 : 1
Real Cartagena
Real C
2.02
3.3
3.3

2

3.3

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
8/10

01:00

Bitti
Valledupar
Valledupar
1 : 1
Real Cartagena
Real C
2.5
3
2.8

1

2.5

U2.5

1.55

NO

1.83

U2.5

1.55
2.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Cartagena. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Real Cartagena với tỷ lệ trúng 66.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng224
Hòa022
Thua101
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn2.30.81.4
Trung bình thủng lưới1.30.30.7
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 5
46-60 6
61-75 3
76-90 7
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Moralez
A. Moralez
24 DEF 8.29
O. Acosta
O. Acosta
25 DEF 8.16
F. Montero
F. Montero
38 FWD 7.74
F. Acosta
F. Acosta
31 MID 7.60
C. Marrugo
C. Marrugo
40 MID 7.49
J. Leudo
J. Leudo
32 - 7.39
D. Mera
D. Mera
26 DEF 7.30
J. Barrios
J. Barrios
24 - 7.14
C. Mosquera
C. Mosquera
31 GK 7.10
J. Mendoza
J. Mendoza
22 DEF 7.06
D. Mosquera
D. Mosquera
27 MID 6.97
J. Espinosa
J. Espinosa
26 MID 6.95
R. Fontalvo
R. Fontalvo
26 GK 6.92
Jairo David Fuentes Gómez
Jairo David Fuentes Gómez
25 DEF 6.85
C. Ramírez
C. Ramírez
37 DEF 6.82
A. Montes
A. Montes
25 - 6.81
C. Flórez
C. Flórez
31 DEF 6.70
J. Ditta
J. Ditta
22 MID 6.68
F. Barreto
F. Barreto
24 MID 6.68
W. De La Rosa
W. De La Rosa
32 MID 6.64
J. Rodríguez
J. Rodríguez
33 MID 6.64
L. Fields
L. Fields
22 - 6.60
I. Artola
I. Artola
27 DEF 6.60
J. Salcedo
J. Salcedo
32 FWD 6.59
Arley Rodríguez
Arley Rodríguez
32 MID 6.56
J. Valencia
J. Valencia
23 - 6.54
I. Pereira
I. Pereira
27 MID 6.46
D. Barrios
D. Barrios
21 DEF 6.43
M. Murillo
M. Murillo
32 FWD 6.41
A. Montañez
A. Montañez
25 DEF 6.37
E. Martínez
E. Martínez
21 - 6.35
J. Acosta
J. Acosta
20 DEF 6.35
C. Paternina
C. Paternina
21 DEF 6.32
J. Solarte
J. Solarte
24 DEF 6.25
G. Pedrosa
G. Pedrosa
31 DEF 6.11
Y. Torres
Y. Torres
26 DEF -
J. Ramírez
J. Ramírez
23 MID -