Real Santander Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Real S
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Alianza V
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Real S
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Bucaramanga
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Real S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Leones FC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
20:30 Kết thúc |
Barranquilla
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Real S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Real S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
16:15 Kết thúc |
Valledupar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Santander
Bạn đang tìm nhận định Real Santander? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Santander, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Real Santander với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Copa Colombia, Real Santander đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Real Santander hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.44m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Santander đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 2 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 8 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 4.0 | 3.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ascanio
|
25 | MID | 7.75 |
|
J. SolÃs
|
20 | - | 7.38 |
|
J. Lazaro
|
19 | GK | 7.34 |
|
F. Mendoza
|
24 | MID | 7.18 |
|
J. Ararat
|
22 | MID | 7.10 |
|
J. Guillen
|
19 | - | 7.09 |
|
A. Rodríguez
|
21 | MID | 7.00 |
|
Juan Pérez
|
- | - | 6.95 |
|
D. Ruiz
|
22 | MID | 6.91 |
|
A. Ariza
|
27 | DEF | 6.88 |
|
P. Rodríguez
|
20 | DEF | 6.80 |
|
K. Chacón
|
23 | GK | 6.74 |
|
J. Rueda
|
24 | MID | 6.73 |
|
J. Gómez
|
20 | MID | 6.68 |
|
Y. Castillo
|
19 | - | 6.62 |
|
J. Garcia
|
21 | MID | 6.61 |
|
S. Orejuela
|
25 | DEF | 6.51 |
|
J. Camacho
|
22 | DEF | 6.47 |
|
A. Segura
|
22 | FWD | 6.43 |
|
J. GarcÃa
|
20 | DEF | 6.42 |
|
J. Pertúz
|
21 | DEF | 6.40 |
|
J. Liñan
|
25 | MID | 6.38 |
|
Y. Neira
|
20 | - | 6.37 |
|
J. Duque
|
24 | DEF | 6.33 |
|
Luis Ángel Yánez Rodríguez
|
19 | FWD | 6.33 |
|
L. Rangel
|
22 | MID | 6.22 |
|
C. Durán
|
21 | DEF | 6.09 |
|
Jordi Hernández
|
19 | MID | 6.08 |
|
A. Torres
|
18 | MID | 5.93 |
|
S. Rey
|
21 | FWD | - |
|
H. Salas
|
25 | FWD | - |
|
B. Román
|
21 | MID | - |
|
Jorge Pérez
|
19 | MID | - |
|
J. Villamizar
|
20 | DEF | - |
|
J. Torres
|
18 | MID | - |





