Real Santander Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Real S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Leones FC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
20:30 Kết thúc |
Barranquilla
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Real S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
U. Magdalena
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Real S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Orsomarso
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Real S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Real S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
16:15 Kết thúc |
Valledupar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Santander
Bạn đang tìm nhận định Real Santander? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Santander được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Real Santander với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Real Santander đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Real Santander hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.44m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Santander đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 1 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 11 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.1 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ascanio
|
25 | MID | 7.75 |
|
J. SolÃs
|
20 | - | 7.38 |
|
J. Lazaro
|
19 | GK | 7.34 |
|
F. Mendoza
|
24 | MID | 7.18 |
|
J. Ararat
|
22 | MID | 7.10 |
|
J. Guillen
|
19 | - | 7.09 |
|
A. Rodríguez
|
21 | MID | 7.00 |
|
Juan Pérez
|
- | - | 6.95 |
|
D. Ruiz
|
22 | MID | 6.91 |
|
A. Ariza
|
27 | DEF | 6.88 |
|
P. Rodríguez
|
20 | DEF | 6.80 |
|
K. Chacón
|
23 | GK | 6.74 |
|
J. Rueda
|
24 | MID | 6.73 |
|
J. Gómez
|
20 | MID | 6.68 |
|
Y. Castillo
|
19 | - | 6.62 |
|
J. Garcia
|
21 | MID | 6.61 |
|
S. Orejuela
|
25 | DEF | 6.51 |
|
J. Camacho
|
22 | DEF | 6.47 |
|
A. Segura
|
22 | FWD | 6.43 |
|
J. GarcÃa
|
20 | DEF | 6.42 |
|
J. Pertúz
|
21 | DEF | 6.40 |
|
J. Liñan
|
25 | MID | 6.38 |
|
Y. Neira
|
20 | - | 6.37 |
|
J. Duque
|
24 | DEF | 6.33 |
|
Luis Ángel Yánez Rodríguez
|
19 | FWD | 6.33 |
|
L. Rangel
|
22 | MID | 6.22 |
|
C. Durán
|
21 | DEF | 6.09 |
|
Jordi Hernández
|
19 | MID | 6.08 |
|
A. Torres
|
18 | MID | 5.93 |
|
S. Rey
|
21 | FWD | - |
|
H. Salas
|
25 | FWD | - |
|
B. Román
|
21 | MID | - |
|
Jorge Pérez
|
19 | MID | - |
|
J. Villamizar
|
20 | DEF | - |
|
J. Torres
|
18 | MID | - |





