icon back

Real Santander

Real Santander Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.44m
KEY INSIGHT Real Santander không thắng sân khách trong 16 trận gần nhất
TREND Real Santander để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Real Santander có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
121 Trận đấu đã nhận định
64.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Завършил
Real S
Real Santander
1 : 1
Popayan
Boca Juniors
2.25
3.05
3.35

1

2.25

U2.5

1.53

NO

1.75

1X

1.33
7.7/10

16:00

Завършил
Real S
Real Santander
1 : 2
Quindio
Quindio red card
4
3.2
2.1

X2

1.25

U2.5

1.53

YES

2.12

U2.5

1.53
4.8/10

18:00

Завършил
Inter Palmira
Inter Palmira
1 : 0
Real Santander
Real S
1.42
4.3
8

2

8

U3.5

1.33

YES

2.25

U3.5

1.33
5/10

16:00

Завършил
red card Real S
Real Santander
2 : 1
Real Soacha
Real Soacha red card
2.55
3
3

1X

1.39

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.8/10

18:00

Завършил
red card Patriotas
Patriotas
2 : 0
Real Santander
Real S
1.38
4.25
9

1

1.38

U3.5

1.26

NO

1.5

U3.5

1.26
5/10

16:00

Завършил
Real S
Real Santander
2 : 1
Huila
Huila
3.7
3.1
1.95

X2

1.22

U2.5

1.57

NO

1.73

U2.5

1.57
5.9/10

17:15

Завършил
Valledupar
Valledupar
0 : 1
Real Santander
Real S
3.6
3.1
2

1

3.6

U2.5

1.57

NO

1.73

U2.5

1.57
5.8/10

18:00

Завършил
Internaciona
Internacional Palmira
1 : 0
Real Santander
Real S
1.31
4.6
9.5

0

U2.5

1.8

NO

1.5

U2.5

1.8
3.7/10

17:00

Завършил
red card Real S
Real Santander
0 : 2
Cucuta
Cucuta red card
3.6
3.25
1.95

1X

1.77

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Santander. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 121 trận đấu có sự tham gia của Real Santander với tỷ lệ trúng 64.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng101
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn1.00.30.7
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 2
46-60 1
61-75 3
76-90 3
15 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ascanio
J. Ascanio
25 MID 7.75
J. Solís
J. Solís
20 - 7.38
J. Lazaro
J. Lazaro
19 GK 7.34
F. Mendoza
F. Mendoza
24 MID 7.18
J. Ararat
J. Ararat
22 MID 7.10
J. Guillen
J. Guillen
19 - 7.09
A. Rodríguez
A. Rodríguez
21 MID 7.00
Juan Pérez
Juan Pérez
- - 6.95
D. Ruiz
D. Ruiz
22 MID 6.91
A. Ariza
A. Ariza
27 DEF 6.88
P. Rodríguez
P. Rodríguez
20 DEF 6.80
K. Chacón
K. Chacón
23 GK 6.74
J. Rueda
J. Rueda
24 MID 6.73
J. Gómez
J. Gómez
20 MID 6.68
Y. Castillo
Y. Castillo
19 - 6.62
J. Garcia
J. Garcia
21 MID 6.61
S. Orejuela
S. Orejuela
25 DEF 6.51
J. Camacho
J. Camacho
22 DEF 6.47
A. Segura
A. Segura
22 FWD 6.43
J. García
J. García
20 DEF 6.42
J. Pertúz
J. Pertúz
21 DEF 6.40
J. Liñan
J. Liñan
25 MID 6.38
Y. Neira
Y. Neira
20 - 6.37
J. Duque
J. Duque
24 DEF 6.33
Luis Ángel Yánez Rodríguez
Luis Ángel Yánez Rodríguez
19 FWD 6.33
L. Rangel
L. Rangel
22 MID 6.22
C. Durán
C. Durán
21 DEF 6.09
Jordi Hernández
Jordi Hernández
19 MID 6.08
A. Torres
A. Torres
18 MID 5.93
S. Rey
S. Rey
21 FWD -
H. Salas
H. Salas
25 FWD -
B. Román
B. Román
21 MID -
Jorge Pérez
Jorge Pérez
19 MID -
J. Villamizar
J. Villamizar
20 DEF -
J. Torres
J. Torres
18 MID -