icon back

Real Sociedad

Real Sociedad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250.70m
KEY INSIGHT Real Sociedad ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Real Sociedad bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Real Sociedad ghi bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
194 Trận đấu đã nhận định
73.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real Sociedad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Upcoming
Real Sociedad
Real Sociedad
vs
Osasuna
Osasuna
1.94
3.58
4.18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Finished
Atl. Madrid
Atl. Madrid
3 : 2
Real Sociedad
Real Sociedad
1.7
4.1
5.6

1

1.7

O1.5

1.27

YES

1.79

O1.5

1.27
4.3/10

16:00

Finished
Real Sociedad
Real Sociedad
1 : 0
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.42
3.4
3.25

1

2.42

O1.5

1.37

YES

1.83

1X

1.42
7.3/10

16:00

Finished
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
2.65
3.25
3.1

1

2.65

O1.5

1.52

YES

2.02

O1.5

1.52
6.8/10

13:30

Finished
Mallorca
Mallorca
0 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
3.3
3.25
2.4

2

2.4

O1.5

1.4

YES

1.88

O1.5

1.4
7.4/10

09:00

Finished
Real Sociedad
Real Sociedad
3 : 3
R. Oviedo
R. Oviedo
1.6
4.1
7.25

1

1.6

O1.5

1.33

YES

2.08

O1.5

1.33
6.8/10

16:00

Finished
Real Madrid
Real Madrid
4 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
1.42
5.4
9.5

1

1.42

O2.5

1.58

YES

1.82

O2.5

1.58
8/10

16:00

Finished
Real Sociedad
Real Sociedad
3 : 1
Elche
Elche
1.7
4.15
5.6

1

1.7

O1.5

1.27

YES

1.83

O1.5

1.27
8/10

16:00

Finished
Alaves
Alaves
2 : 3
Real Sociedad
Real Sociedad
3.3
3.3
2.45

X

3.3

O1.5

1.42

YES

1.92

O1.5

1.42
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Sociedad. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 194 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad với tỷ lệ trúng 73.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng639
Hòa358
Thua459
Bàn thắng ghi được241438
Bàn thắng để thủng lưới201838
Trung bình ghi bàn1.81.11.5
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-4-2 8 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 1 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 38%
10 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mikel Oyarzabal
Mikel Oyarzabal
28 FWD 7.20
T. Kubo
T. Kubo
24 MID 7.13
Odriozola
Odriozola
30 DEF 7.10
Carlos Soler
Carlos Soler
28 MID 7.03
Brais Méndez
Brais Méndez
28 MID 6.92
O. Óskarsson
O. Óskarsson
21 FWD 6.89
Álex Remiro
Álex Remiro
30 GK 6.88
D. Ćaleta-Car
D. Ćaleta-Car
29 DEF 6.86
Barrenetxea
Barrenetxea
24 MID 6.86
Sergio Gómez
Sergio Gómez
25 FWD 6.83
Gonçalo Guedes
Gonçalo Guedes
29 FWD 6.81
Jon Martín
Jon Martín
19 DEF 6.81
Jon Gorrotxategi
Jon Gorrotxategi
23 MID 6.80
Beñat Turrientes
Beñat Turrientes
23 MID 6.78
Zubeldia
Zubeldia
28 DEF 6.68
J. Aramburu
J. Aramburu
23 DEF 6.66
L. Sučić
L. Sučić
23 MID 6.65
Y. Herrera
Y. Herrera
27 MID 6.61
Urko González
Urko González
24 MID 6.60
J. Ochieng
J. Ochieng
22 FWD 6.60
Aihen Muñoz
Aihen Muñoz
28 DEF 6.53
Dani Díaz
Dani Díaz
19 FWD 6.50
A. Zakharyan
A. Zakharyan
22 MID 6.47
Elustondo
Elustondo
31 DEF 6.46
Pablo Marín
Pablo Marín
22 MID 6.44
Jon Karrikaburu
Jon Karrikaburu
23 FWD 6.43
U. Sadiq
U. Sadiq
28 FWD 6.40
Wesley Gassova
Wesley Gassova
20 FWD 6.40
Gorka Carrera
Gorka Carrera
20 FWD 6.30
Mikel Goti
Mikel Goti
23 MID 6.03
Lander Astiazarán
Lander Astiazarán
19 MID -
Arkaitz Mariezkurrena
Arkaitz Mariezkurrena
20 FWD -