1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Rentistas
Rentistas

Rentistas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.06m
KEY INSIGHT Rentistas ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Rentistas có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
106 Trận đấu đã nhận định
63.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rentistas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
red cardred card Rentistas
Rentistas
0 : 2
Colon
Colon red card
2.02
3.1
3.9

1

2.02

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
6.5/10

11:30

Kết thúc
Fenix
Fenix
1 : 1
Rentistas
Rentistas
2.18
3.15
3.25

1

2.18

U2.5

1.52

NO

1.68

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Rentistas
Rentistas
1 : 2
River P
River P
2.27
3.1
3.2

2

3.2

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
3.5/10

09:00

Kết thúc
Rentistas
Rentistas
1 : 0
Miramar
Miramar
1.95
3.3
4

1X

1.23

U2.5

1.63

YES

2

U2.5

1.63
4.6/10

18:00

Kết thúc
Rentistas
Rentistas
1 : 1
Miramar
Miramar
1.95
3.5
3.95

X

3.5

U2.5

1.83

YES

1.9

U2.5

1.83
3.4/10

17:00

Kết thúc
Rentistas
Rentistas
1 : 2
Oriental
Oriental
2.5
3.05
3

2

3

U2.5

1.6

NO

1.79

X2

1.53
5.8/10

13:00

Kết thúc
Colon
Colon
1 : 2
Rentistas
Rentistas red card
2.7
2.95
2.95

1

2.7

U2.5

1.47

NO

1.65

1X

1.39
4.2/10

14:00

Kết thúc
River Plate
River Plate
1 : 1
Rentistas
Rentistas
2.42
2.95
3.15

1

2.42

O1.5

1.6

YES

2.3

1X

1.34
6.6/10

15:00

Kết thúc
Rentistas
Rentistas
2 : 0
SUD America
SUD America red card
2.05
3
3.65

2

3.65

U2.5

1.47

NO

1.63

U2.5

1.47
5.3/10

11:30

Kết thúc
Cooper
Cooper
1 : 1
Rentistas
Rentistas
3.45
2.88
2.18

2

2.18

U2.5

1.42

NO

1.58

U2.5

1.42
9.4/10

08:00

Kết thúc
Potencia
Potencia
1 : 3
Rentistas
Rentistas
3.6
3.1
2

1

3.6

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rentistas

Bạn đang tìm nhận định Rentistas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rentistas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Rentistas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Rentistas đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Rentistas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.06m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rentistas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng123
Hòa235
Thua202
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Martínez
J. Martínez
21 MID 7.27
N. Pintado
N. Pintado
25 MID 7.19
H. Labraga
H. Labraga
25 DEF 7.18
G. Peralta
G. Peralta
21 DEF 7.11
N. Mallet
N. Mallet
25 MID 7.03
L. Couto
L. Couto
28 DEF 6.99
N. Guirin
N. Guirin
30 GK 6.97
F. Vega
F. Vega
27 DEF 6.95
Federico Dafonte
Federico Dafonte
21 MID 6.94
S. Bentancur
S. Bentancur
22 DEF 6.94
C. Tombolini
C. Tombolini
28 FWD 6.69
L. Dufur
L. Dufur
19 DEF 6.68
A. García
A. García
24 DEF 6.64
S. Vigorito
S. Vigorito
19 FWD 6.63
Stiwar Michel Silveira Alegre
Stiwar Michel Silveira Alegre
23 FWD 6.58
F. Carámbula
F. Carámbula
- MID 6.58
F. Pérez
F. Pérez
24 MID 6.57
I. Mujica
I. Mujica
19 DEF 6.46
R. Núñez
R. Núñez
28 - 6.42
M. Borba
M. Borba
24 DEF 6.26
Luis Meneses
Luis Meneses
19 FWD -
C. Techera
C. Techera
33 GK -
A. Rodríguez
A. Rodríguez
20 MID -
R. Aplanalp
R. Aplanalp
20 - -
G. Barreto
G. Barreto
33 FWD -
C. Sánchez
C. Sánchez
41 MID -