RFC de Liege U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
RFC L
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
RWDM U21
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
RFC L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Kortrijk U21
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Beerschot V
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
RFC L
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Union S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
RFC L
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
RFC L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
RFC L
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RFC de Liege U21
Bạn đang tìm nhận định RFC de Liege U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RFC de Liege U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của RFC de Liege U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve Pro League, RFC de Liege U21 đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 18 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 80 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RFC de Liege U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 48 | 80 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 3.2 | 4.4 | 3.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





