Rio Preto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Portugues
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Rio Preto
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Rio Preto
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Uniao B
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Itapirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Preto
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Portugues
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Preto
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Francana
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Bandeiran
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Preto
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rio Preto
Bạn đang tìm nhận định Rio Preto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rio Preto được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Rio Preto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A3, Rio Preto đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Rio Preto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rio Preto đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 14 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Iago Teixeira
|
24 | MID | - |
|
Victor Jesus
|
23 | FWD | - |
|
Wilsinho
|
26 | MID | - |
|
Willian dos Santos Medina
|
33 | MID | - |
|
Ranisson
|
23 | DEF | - |
|
Jean Roberto Souza da Silva
|
31 | MID | - |
|
Natanael
|
24 | FWD | - |
|
PH
|
32 | FWD | - |
|
David Lima
|
25 | FWD | - |
|
Batata
|
34 | FWD | - |
|
Pedrinho
|
29 | MID | - |
|
Leonardo
|
24 | MID | - |
|
Alan
|
27 | MID | - |
|
Pedro Medeiros
|
23 | MID | - |
|
Gabriel Thiago Teixeira
|
23 | MID | - |
|
Ulisses
|
30 | DEF | - |
|
Ryan
|
24 | DEF | - |
|
Leandro Córdova
|
26 | DEF | - |
|
Patrick
|
25 | DEF | - |
|
Lucas Formiga
|
30 | FWD | - |
|
Alison Mira
|
30 | FWD | - |
|
Michel
|
24 | DEF | - |
|
Leonardo Thomas Lopes
|
27 | GK | - |
|
Marcelo Sendeski
|
27 | DEF | - |





