1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Independ. Rivadavia
Independ. Rivadavia

Independ. Rivadavia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.95m
KEY INSIGHT Independ. Rivadavia bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Independ. Rivadavia không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
149 Trận đấu đã nhận định
62.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Independ. R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:15

Kết thúc
Banfield
Banfield
0 : 0
Independ. R
Independ. R
2.95
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.58

NO

1.79

X2

1.42
6.6/10

20:30

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
1 : 2
Independ. R
Independ. R
1.78
3.75
6

1

1.78

U3.5

1.24

NO

1.67

1

1.78
8.8/10

14:30

Kết thúc
Independ. R
Independ. Rivadavia
3 : 1
Argentinos JRS
Argentinos J red card
3.05
2.95
2.8

X

2.95

U2.5

1.53

YES

2.08

U2.5

1.53
4/10

18:00

Kết thúc
Independ. R
Independ. Rivadavia
1 : 0
Bolivar
Bolivar red card
1.52
4.4
7.4

X

4.4

O1.5

1.24

YES

1.87

O1.5

1.24
8.5/10

16:30

Kết thúc
Tigre
Tigre
0 : 2
Independ. R
Independ. R
2.3
3
3.8

1

2.3

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
6.3/10

20:15

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
2 : 0
Rosario Central
Rosario C
2.87
3.05
2.95

1

2.87

U2.5

1.53

NO

1.73

1X

1.45
2.8/10

13:15

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2 : 3
Rivadavia
Rivadavia
3.05
3.1
2.7

X

3.1

U2.5

1.55

YES

2

U2.5

1.55
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independ. Rivadavia

Bạn đang tìm nhận định Independ. Rivadavia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Independ. Rivadavia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Independ. Rivadavia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Independ. Rivadavia đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Independ. Rivadavia đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.99 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Independ. Rivadavia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Independ. Rivadavia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng549
Hòa112
Thua202
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới9413
Trung bình ghi bàn1.81.81.8
Trung bình thủng lưới1.10.81.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 5 G
3-1-4-2 3 G
4-4-2 2 G
3-4-3 1 G
28 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
12 Trận
Tài 1.5 62%
8 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Villa
S. Villa
29 FWD 7.48
J. Florentín
J. Florentín
29 MID 7.14
L. Sequeira
L. Sequeira
22 MID 7.10
A. Osella
A. Osella
25 DEF 7.02
J. Elordi
J. Elordi
31 DEF 7.00
L. Gómez
L. Gómez
29 DEF 7.00
T. Bottari
T. Bottari
24 MID 6.93
L. Bucca
L. Bucca
26 MID 6.93
I. Villalba
I. Villalba
30 DEF 6.85
Nicolás Bolcato
Nicolás Bolcato
21 GK 6.83
E. Bonifacio
E. Bonifacio
31 DEF 6.78
S. Studer
S. Studer
23 DEF 6.76
M. Fernández
M. Fernández
24 FWD 6.74
R. Atencio
R. Atencio
23 FWD 6.73
F. Sartori
F. Sartori
23 FWD 6.72
A. Arce
A. Arce
30 FWD 6.69
G. Ríos
G. Ríos
26 MID 6.62
S. Moreyra
S. Moreyra
24 MID 6.58
L. Costa
L. Costa
27 DEF 6.55
D. Crego
D. Crego
28 MID 6.54
B. Dadín
B. Dadín
19 FWD 6.36
V. Ramis
V. Ramis
31 FWD 6.30
R. Macagno
R. Macagno
28 GK 6.20
K. Vázquez
K. Vázquez
24 MID -