River Plate Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
River Plate Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
River Plate
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.2/10 |
14:30 Kết thúc |
River Plate
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
20:30 Kết thúc |
River Plate
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
18:30 Kết thúc |
River Plate
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
20:45 Kết thúc |
River Plate
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
River Plate
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Carabobo FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6/10 |
17:30 Kết thúc |
River Plate
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
20:30 Kết thúc |
River Plate
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
16:00 Kết thúc |
River Plate
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
15:45 Kết thúc |
Estudiant
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.3/10 |
17:45 Kết thúc |
River Plate
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược River Plate
Bạn đang tìm nhận định River Plate? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho River Plate, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của River Plate với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, River Plate đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, River Plate đạt trung bình 65% kiểm soát bóng, 1.56 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
River Plate hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.41m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định River Plate đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 2 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Driussi
|
29 | FWD | 7.40 |
|
A. Moreno
|
26 | MID | 7.30 |
|
F. Armani
|
39 | GK | 7.30 |
|
J. Quintero
|
32 | MID | 7.27 |
|
K. Castaño
|
25 | MID | 7.15 |
|
L. Rivero
|
22 | DEF | 7.10 |
|
G. Galoppo
|
26 | MID | 7.10 |
|
M. Viña
|
28 | DEF | 7.07 |
|
M. Meza
|
33 | MID | 7.05 |
|
T. Galván
|
25 | MID | 7.03 |
|
G. Pezzella
|
34 | DEF | 7.03 |
|
M. Salas
|
28 | FWD | 6.97 |
|
F. Vera
|
25 | MID | 6.95 |
|
L. Silva
|
19 | MID | 6.93 |
|
S. Beltrán
|
21 | GK | 6.80 |
|
K. Páez
|
18 | MID | 6.80 |
|
G. Montiel
|
28 | DEF | 6.75 |
|
M. Acuña
|
34 | DEF | 6.75 |
|
F. Bustos
|
29 | DEF | 6.73 |
|
F. Colidio
|
25 | MID | 6.70 |
|
L. Pereyra
|
18 | MID | 6.65 |
|
P. Díaz
|
31 | DEF | 6.60 |
|
F. Gonzalez
|
19 | DEF | 6.60 |
|
J. Freitas
|
18 | FWD | 6.50 |
|
U. Giménez
|
19 | DEF | 6.50 |
|
J. Meza
|
17 | MID | 6.43 |
|
S. Lencinas
|
20 | MID | 6.40 |
|
Ian Martin Subiabre
|
18 | MID | 6.38 |
|
A. Ruberto
|
19 | FWD | 6.30 |
|
L. Martínez
|
29 | DEF | 5.15 |










