icon back

Rops

Rops Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Rops có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Rops thắng 4 trận gần nhất
TREND Rops bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
35 Trận đấu đã nhận định
65.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Rops
Rops
2 : 1
FC jazz
FC jazz
2
3.9
3.05

1

2

O2.5

1.37

YES

1.36

O2.5

1.37
7/10

11:00

Kết thúc
Rops
Rops
4 : 2
Atlantis
Atlantis red card
2.05
3.72
3.03

X

3.78

O2.5

1.44

YES

1.41

O2.5

1.44
8/10

09:00

Kết thúc
EPS
EPS
0 : 1
Rops
Rops
2.27
3.7
2.64

1

2.27

O2.5

1.39

NO

2.84

O2.5

1.39
8.8/10

10:00

Kết thúc
red card PKKU
PKKU
2 : 2
Rops
Rops
1.8
4.75
2.88

X2

1.83

O2.5

1.33

YES

1.4

O2.5

1.33
8/10

10:00

Kết thúc
Atlantis
Atlantis
3 : 3
Rops
Rops red card
1.95
3.8
3.15

1

1.95

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
8/10

10:00

Kết thúc
Rops
Rops
0 : 3
KuPS Akatemia
KuPS A
1.71
4.08
3.66

X2

2

O2.5

1.29

YES

1.33

O2.5

1.29
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rops. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của Rops với tỷ lệ trúng 65.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

YkkönenFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7411
Hòa235
Thua4711
Bàn thắng ghi được242145
Bàn thắng để thủng lưới223052
Trung bình ghi bàn1.81.51.7
Trung bình thủng lưới1.72.11.9
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 6
31-45 7
46-60 2
61-75 11
76-90 9
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 44%
12 Trận
Tài 2.5 26%
7 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Roiha
S. Roiha
35 FWD -
T. Valtonen
T. Valtonen
26 GK -
O. Haanpää
O. Haanpää
22 FWD -
K. Isometsä
K. Isometsä
21 FWD -
L. Ilola
L. Ilola
19 DEF -
V. Viiri
V. Viiri
- DEF -
V. Vatanen
V. Vatanen
- FWD -
A. Leppänen
A. Leppänen
- DEF -
V. Katermaa
V. Katermaa
- DEF -
A. Savolainen
A. Savolainen
21 FWD -
T. Varhi
T. Varhi
24 FWD -
A. Mekki
A. Mekki
23 FWD -
B. Simsek
B. Simsek
21 FWD -
E. Irvankoski
E. Irvankoski
19 FWD -
O. Wimmer
O. Wimmer
17 MID -
F. Heiserholt
F. Heiserholt
29 MID -
V. Olli
V. Olli
18 MID -
T. Lakela
T. Lakela
21 MID -
J. Polvi
J. Polvi
20 MID -
T. Dementjeff
T. Dementjeff
20 DEF -
J. Niska
J. Niska
19 DEF -
T. Korhonen
T. Korhonen
23 GK -
Mikko Rantala
Mikko Rantala
31 GK -