icon back

Rostov II

Rostov II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Rostov II có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLD
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Rostov 2
Rostov 2
0 : 0
Kholding
Kholding
3.85
2.8
2.07

2

2.07

U2.5

1.65

NO

1.9

U2.5

1.65
1/10

08:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Stavropol
2 : 0
Rostov II
Rostov 2
1.29
4.6
8.9

1

1.29

U3.5

1.34

NO

1.57

1

1.29
5/10

08:00

Kết thúc
Rostov 2
Rostov 2
0 : 1
Nart Cherkessk
Nart C
3.1
3.48
2.02

2

2.02

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.27
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rostov II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Rostov II với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng9514
Hòa347
Thua6915
Bàn thắng ghi được251843
Bàn thắng để thủng lưới142337
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn51015
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 10
31-45 8
46-60 12
61-75 17
76-90 19
77 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
21 Trận
Tài 1.5 33%
12 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Suanov
G. Suanov
19 FWD -
V. Rassadin
V. Rassadin
18 FWD -
I. Petrov
I. Petrov
19 FWD -
Kirill Moiseev
Kirill Moiseev
21 FWD -
M. Martjanov
M. Martjanov
22 FWD -
D. Khromov
D. Khromov
23 FWD -
M. Kovalkov
M. Kovalkov
21 MID -
N. Kupriyanov
N. Kupriyanov
23 MID -
A. Bondar
A. Bondar
19 MID -
N. Kashtan
N. Kashtan
22 MID -
M. Alimov
M. Alimov
19 MID -
I. Veselkov
I. Veselkov
19 DEF -
A. Maksetsov
A. Maksetsov
21 DEF -
Ilya Zubenko
Ilya Zubenko
19 MID -
A. Amosov
A. Amosov
19 MID -
E. Tonevitskiy
E. Tonevitskiy
21 DEF -
N. Andriyanov
N. Andriyanov
20 FWD -
Imran Aznaurov
Imran Aznaurov
21 FWD -
Anton Shamonin
Anton Shamonin
20 FWD -
Aleksey Koltakov
Aleksey Koltakov
20 MID -
G. Ignatov
G. Ignatov
20 DEF -
M. Radchenko
M. Radchenko
18 DEF -
N. Babakin
N. Babakin
19 DEF -
D. Ryazanov
D. Ryazanov
22 GK -