icon back

RSC Anderlecht II

RSC Anderlecht II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WLWWD
28 Trận đấu đã nhận định
60.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RSC II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
RSC II
RSC Anderlecht II
0 : 0
Patro Eisden
Patro Eisden
4.1
3.7
1.9

1

4.1

O2.5

1.75

YES

1.67

1X

1.94
8/10

15:00

終了
red card Brugge II
Club Brugge II
0 : 5
RSC Anderlecht II
RSC II
2.2
3.65
3.1

1

2.2

U3.5

1.5

NO

2.48

1X

1.38
4.5/10

15:00

終了
RSC II
RSC Anderlecht II
2 : 1
KRC Genk II
KRC Genk II red card
2.17
3.7
3.15

X2

1.7

U3.5

1.66

NO

2.7

X2

1.7
2.1/10

11:00

終了
Lommel U
Lommel United
2 : 0
RSC Anderlecht II
RSC II
1.6
4.1
4.86

2

4.86

O2.5

1.57

YES

1.62

O2.5

1.57
5/10

15:00

終了
Seraing
Seraing
1 : 2
RSC Anderlecht II
RSC II red card
2.65
3.45
2.75

X

3.45

O2.5

1.67

YES

1.53

O2.5

1.67
3.6/10

15:00

終了
RSC II
RSC Anderlecht II
2 : 2
K. Lierse S.K.
Lierse S red cardred card
2.7
3.55
2.55

2

2.55

O2.5

1.58

NO

2.46

O2.5

1.58
3.5/10

11:00

終了
red card RSC II
RSC Anderlecht II
1 : 2
KAA Gent II
KAA Gent II
2.67
3.6
2.5

2

2.5

O2.5

1.64

YES

1.54

O2.5

1.64
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng RSC Anderlecht II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 28 trận đấu có sự tham gia của RSC Anderlecht II với tỷ lệ trúng 60.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng246
Hòa639
Thua4610
Bàn thắng ghi được171936
Bàn thắng để thủng lưới201939
Trung bình ghi bàn1.41.51.4
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 5 G
4-1-4-1 4 G
5-4-1 2 G
49 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 52%
13 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Angely
M. Angely
18 DEF 8.90
I. Baouf
I. Baouf
19 DEF 7.53
A. De Ridder
A. De Ridder
17 MID 7.43
M. Haentjens
M. Haentjens
19 GK 7.38
M. Seghers
M. Seghers
16 GK 7.30
M. Ashimeru
M. Ashimeru
28 MID 7.25
A. Tajaouart
A. Tajaouart
20 MID 7.09
Cedric Hatenboer
Cedric Hatenboer
20 MID 7.08
E. Sternal
E. Sternal
18 FWD 7.05
T. Foket
T. Foket
31 MID 7.03
O. Sarr
O. Sarr
18 DEF 7.00
Devon Decorte
Devon Decorte
19 MID 6.98
J. Imbrechts
J. Imbrechts
24 GK 6.95
M. Rits
M. Rits
32 MID 6.90
N. Bohamdi-Kamoni
N. Bohamdi-Kamoni
18 FWD 6.75
Zoumana Keita
Zoumana Keita
20 DEF 6.74
S. Lukisa
S. Lukisa
20 FWD 6.73
J. Flies
J. Flies
18 MID 6.72
J. Kana
J. Kana
19 MID 6.71
Terry Van De Ven
Terry Van De Ven
17 FWD 6.71
J. Kana
J. Kana
19 MID 6.70
J. Bethume
J. Bethume
16 MID 6.70
B. Vroninks
B. Vroninks
19 DEF 6.70
B. Akomolede
B. Akomolede
18 DEF 6.67
P. N'Dao
P. N'Dao
18 FWD 6.66
Ludovick Wola-Wetshay
Ludovick Wola-Wetshay
19 DEF 6.65
D. Antwi
D. Antwi
18 DEF 6.65
K. Barry
K. Barry
19 DEF 6.64
I. Kanate
I. Kanate
19 MID 6.60
M. Cvetković
M. Cvetković
18 FWD 6.60
L. Vergeylen
L. Vergeylen
19 MID 6.60
Jayden Onia Seke
Jayden Onia Seke
16 DEF 6.56
Dwight Ede Eriyo
Dwight Ede Eriyo
15 FWD 6.56
A. Mahroug
A. Mahroug
17 DEF 6.50
N. Engwanda
N. Engwanda
18 DEF 6.47
J. Matadi
J. Matadi
- DEF 6.45
E. Dao
E. Dao
19 MID 6.44
Gassimou Sylla
Gassimou Sylla
17 FWD 6.41
Adjani Mujangi Bia
Adjani Mujangi Bia
- MID 6.40
G. Biladi
G. Biladi
- FWD 6.30
B. Akomolede
B. Akomolede
- DEF 5.90
Y. Özcan
Y. Özcan
19 DEF 5.30