RSC Anderlecht II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RSC II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
RSC II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
RWDM
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
10:00 Kết thúc |
RSC II
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
RSC II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Beerschot VA
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
RSC II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Brugge II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RSC Anderlecht II
Bạn đang tìm nhận định RSC Anderlecht II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RSC Anderlecht II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của RSC Anderlecht II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, RSC Anderlecht II đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, RSC Anderlecht II đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.16 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RSC Anderlecht II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 24 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 29 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Angely
|
18 | DEF | 8.03 |
|
I. Baouf
|
19 | DEF | 7.53 |
|
A. De Ridder
|
17 | MID | 7.35 |
|
M. Ashimeru
|
28 | MID | 7.25 |
|
M. Haentjens
|
19 | GK | 7.13 |
|
Cedric Hatenboer
|
20 | MID | 7.08 |
|
E. Sternal
|
18 | FWD | 7.05 |
|
A. Tajaouart
|
20 | MID | 7.02 |
|
Devon Decorte
|
19 | MID | 7.02 |
|
J. Imbrechts
|
24 | GK | 6.97 |
|
T. Foket
|
31 | MID | 6.94 |
|
E. Djondo
|
18 | DEF | 6.90 |
|
M. Rits
|
32 | MID | 6.90 |
|
M. Seghers
|
16 | GK | 6.80 |
|
Terry Van De Ven
|
17 | FWD | 6.77 |
|
N. Bohamdi-Kamoni
|
18 | FWD | 6.75 |
|
J. Flies
|
18 | MID | 6.72 |
|
J. Kana
|
19 | MID | 6.71 |
|
E. Dao
|
19 | MID | 6.70 |
|
J. Bethume
|
16 | MID | 6.70 |
|
J. Kana
|
19 | MID | 6.69 |
|
B. Vroninks
|
19 | DEF | 6.68 |
|
S. Lukisa
|
20 | FWD | 6.66 |
|
Zoumana Keita
|
20 | DEF | 6.65 |
|
B. Akomolede
|
18 | DEF | 6.61 |
|
I. Kanate
|
19 | MID | 6.60 |
|
M. CvetkoviÄ
|
18 | FWD | 6.60 |
|
L. Vergeylen
|
19 | MID | 6.60 |
|
P. N'Dao
|
18 | FWD | 6.60 |
|
O. Sarr
|
18 | DEF | 6.60 |
|
A. Flips
|
25 | MID | 6.55 |
|
Jayden Onia Seke
|
16 | DEF | 6.54 |
|
Dwight Ede Eriyo
|
15 | FWD | 6.53 |
|
Ludovick Wola-Wetshay
|
19 | DEF | 6.52 |
|
K. Barry
|
19 | DEF | 6.51 |
|
A. Mahroug
|
17 | DEF | 6.50 |
|
N. Engwanda
|
18 | DEF | 6.46 |
|
D. Antwi
|
18 | DEF | 6.46 |
|
J. Matadi
|
- | DEF | 6.45 |
|
Adjani Mujangi Bia
|
- | MID | 6.43 |
|
Gassimou Sylla
|
17 | FWD | 6.40 |
|
G. Biladi
|
- | FWD | 6.30 |
|
B. Akomolede
|
- | DEF | 5.90 |
|
Y. Özcan
|
19 | DEF | 5.30 |




