Nhận định RSC Anderlecht II vs Olympic Charleroi - 17 thg 4, 2026
11.93
X3.85
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
RSC Anderlecht II thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.93
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympic C
xGRSC Anderlecht II: 1.48Olympic Charleroi: 0.83
Kiểm soát bóngRSC Anderlecht II: 58%Olympic Charleroi: 42%
Tổng số cú sútRSC Anderlecht II: 17Olympic Charleroi: 13
Sút trúng đíchRSC Anderlecht II: 5Olympic Charleroi: 4
Sút trượtRSC Anderlecht II: 6Olympic Charleroi: 5
Phạt gócRSC Anderlecht II: 5Olympic Charleroi: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic C
Bàn thắng kỳ vọngRSC Anderlecht II: 1.16Olympic Charleroi: 0.78
Tổng bàn thắngRSC Anderlecht II: 3.4Olympic Charleroi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRSC Anderlecht II: 1.4Olympic Charleroi: 0.7
Bàn thuaRSC Anderlecht II: 2Olympic Charleroi: 2.1
Kiểm soát bóngRSC Anderlecht II: 56%Olympic Charleroi: 50%
Tổng số cú sútRSC Anderlecht II: 13.7Olympic Charleroi: 12.4
Sút trúng đíchRSC Anderlecht II: 4.4Olympic Charleroi: 4.1
Sút trượtRSC Anderlecht II: 5.4Olympic Charleroi: 5.4
Phạm lỗiRSC Anderlecht II: 12.6Olympic Charleroi: 12.9
Phạt gócRSC Anderlecht II: 4.6Olympic Charleroi: 4.8
Việt vịRSC Anderlecht II: 2Olympic Charleroi: 2.1
Thẻ vàngRSC Anderlecht II: 1.22Olympic Charleroi: 1.9
Tổng số đường chuyềnRSC Anderlecht II: 431Olympic Charleroi: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic C
ThắngRSC Anderlecht II: 3Olympic Charleroi: 0
Trên 1.5 bànRSC Anderlecht II: 8Olympic Charleroi: 9
Trên 2.5 bànRSC Anderlecht II: 7Olympic Charleroi: 5
Trên 3.5 bànRSC Anderlecht II: 4Olympic Charleroi: 2
Cả hai đội ghi bànRSC Anderlecht II: 5Olympic Charleroi: 6
Thắng bất ngờRSC Anderlecht II: 0Olympic Charleroi: 0
Thua bất ngờRSC Anderlecht II: 0Olympic Charleroi: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
RSC Anderlecht II5
Olympic Charleroi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation