Nhận định RWDM vs RSC Anderlecht II - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.56
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
X21.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.02
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRSC II
xGRWDM: 1.05RSC Anderlecht II: 1.21
Kiểm soát bóngRWDM: 47%RSC Anderlecht II: 53%
Tổng số cú sútRWDM: 12RSC Anderlecht II: 13
Sút trúng đíchRWDM: 5RSC Anderlecht II: 4
Sút trượtRWDM: 4RSC Anderlecht II: 5
Phạt gócRWDM: 3RSC Anderlecht II: 4
Thẻ vàngRWDM: 1RSC Anderlecht II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
RSC II
Bàn thắng kỳ vọngRWDM: 0.79RSC Anderlecht II: 1.32
Tổng bàn thắngRWDM: 2.6RSC Anderlecht II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRWDM: 1.4RSC Anderlecht II: 1.3
Bàn thuaRWDM: 1.2RSC Anderlecht II: 1.8
Kiểm soát bóngRWDM: 42%RSC Anderlecht II: 56%
Tổng số cú sútRWDM: 9.9RSC Anderlecht II: 13.9
Sút trúng đíchRWDM: 4.3RSC Anderlecht II: 4.4
Sút trượtRWDM: 3.3RSC Anderlecht II: 5.8
Phạm lỗiRWDM: 13.3RSC Anderlecht II: 12.1
Phạt gócRWDM: 3RSC Anderlecht II: 4.3
Việt vịRWDM: 1RSC Anderlecht II: 2.2
Thẻ vàngRWDM: 2.1RSC Anderlecht II: 1.33
Tổng số đường chuyềnRWDM: 358RSC Anderlecht II: 440
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RSC II
ThắngRWDM: 3RSC Anderlecht II: 3
Trên 1.5 bànRWDM: 8RSC Anderlecht II: 7
Trên 2.5 bànRWDM: 4RSC Anderlecht II: 6
Trên 3.5 bànRWDM: 3RSC Anderlecht II: 4
Cả hai đội ghi bànRWDM: 6RSC Anderlecht II: 4
Thắng bất ngờRWDM: 0RSC Anderlecht II: 0
Thua bất ngờRWDM: 0RSC Anderlecht II: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
RWDM2
RSC Anderlecht II1
06 thg 12, 25
RSC Anderlecht II2
RWDM2
08 thg 2, 25
RWDM1
RSC Anderlecht II0
20 thg 10, 24
RSC Anderlecht II2
RWDM1
13 thg 5, 23
RWDM1
RSC Anderlecht II0
18 thg 3, 23
RSC Anderlecht II0
RWDM4
18 thg 12, 22
RSC Anderlecht II1
RWDM2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation