Rubin Yalta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Angust Nazran
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Rubin Yalta
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Rubin Yalta
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
2.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Rostov II
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin Yalta
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Astrakhan
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rubin Yalta
Bạn đang tìm nhận định Rubin Yalta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rubin Yalta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 5 trận đấu có sự tham gia của Rubin Yalta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 1, Rubin Yalta đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rubin Yalta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 2 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Purak
|
29 | FWD | - |
|
Vadim Zubavlenko
|
26 | MID | - |
|
M. Slobodchikov
|
23 | MID | - |
|
G. Shulga
|
20 | MID | - |
|
I. Romashchuk
|
18 | MID | - |
|
S. Mosiyan
|
23 | MID | - |
|
Nikita Kaverin
|
22 | MID | - |
|
Yuri Maksimov
|
27 | MID | - |
|
R. Protsenko
|
19 | MID | - |
|
D. Polshikov
|
24 | MID | - |
|
S. Papazyan
|
26 | MID | - |
|
A. Naniev
|
24 | MID | - |
|
Y. Balan
|
27 | MID | - |
|
Serhii Demchenko
|
25 | MID | - |
|
M. Tarasenko
|
23 | DEF | - |
|
G. Sanakoev
|
27 | DEF | - |
|
A. Marchenko
|
29 | DEF | - |
|
M. Isaev
|
20 | DEF | - |
|
Andrey Ivanov
|
31 | DEF | - |
|
E. Zamerets
|
24 | GK | - |
|
M. Mikityuk
|
27 | GK | - |




