Ruch Chorzów Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ruch Chorzów Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Ruch Chorzow
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Kotwica K
3
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Chrobry G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
08:30 Kết thúc |
LKS Lodz
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Polonia Bytom
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
S. Rzeszow
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ruch Chorzów
Bạn đang tìm nhận định Ruch Chorzów? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ruch Chorzów được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Ruch Chorzów với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Ruch Chorzów đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Ruch Chorzów hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ruch Chorzów đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 16 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 21 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




