Chuyển đến nội dung

Nhận định Miedz Legnica vs Ruch Chorzow - 17 thg 5, 2026

Miedz Legnica €5.78m
17 thg 513:30
1:2
Kết thúc
Ruch Chorzow €4.43m
12.16 X3.55 23.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng 1.43
6.2/10
Kèo 1X2
12.16
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
4.2/10
Tỷ số chính xác
Miedz Legnica10Ruch Chorzow

Dự đoán thống kê

AI
Miedz L
Ruch Chorzow
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 54%Ruch Chorzow: 46%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 14Ruch Chorzow: 10
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 3Ruch Chorzow: 3
Sút trượtMiedz Legnica: 10Ruch Chorzow: 6
Phạt gócMiedz Legnica: 7Ruch Chorzow: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
Miedz L
Ruch Chorzow
Tổng bàn thắngMiedz Legnica: 2.1Ruch Chorzow: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica: 1Ruch Chorzow: 1.6
Bàn thuaMiedz Legnica: 1.1Ruch Chorzow: 0.9
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 50%Ruch Chorzow: 53%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 13.4Ruch Chorzow: 11.3
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 3.4Ruch Chorzow: 4.1
Sút trượtMiedz Legnica: 10Ruch Chorzow: 7.2
Phạm lỗiMiedz Legnica: 13.3Ruch Chorzow: 11.5
Phạt gócMiedz Legnica: 7.3Ruch Chorzow: 5.4
Việt vịMiedz Legnica: 0.5Ruch Chorzow: 1.6
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1.4Ruch Chorzow: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Miedz L
Ruch Chorzow
ThắngMiedz Legnica: 4Ruch Chorzow: 5
Trên 1.5 bànMiedz Legnica: 7Ruch Chorzow: 8
Trên 2.5 bànMiedz Legnica: 3Ruch Chorzow: 4
Trên 3.5 bànMiedz Legnica: 1Ruch Chorzow: 3
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica: 5Ruch Chorzow: 5
Thắng bất ngờMiedz Legnica: 0Ruch Chorzow: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica: 1Ruch Chorzow: 0

Đối đầu

Miedz Legnica 2
0 Hòa
1 Ruch Chorzow
Lịch sử đối đầu
07 thg 11, 25
Ruch Chorzów3
Miedz Legnica1
10 thg 4, 25
Ruch Chorzów1
Miedz Legnica2
22 thg 9, 24
Miedz Legnica3
Ruch Chorzów0

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 Wisla Krakow 34 72-32 71
2 Slask Wroclaw 34 69-47 62
3 Wieczysta Kraków 34 70-47 57
4 Chrobry Głogów 34 48-36 55
5 ŁKS Łódź 34 56-48 54
6 Polonia Warszawa 34 52-49 53
7 Ruch Chorzów 34 54-46 53
8 Miedz Legnica 34 52-53 52
9 Puszcza Niepołomice 34 45-40 49
10 Polonia Bytom 34 56-50 47
11 Pogoń Grod. Mazowiecki 34 51-54 45
12 Odra Opole 34 34-40 44
13 Stal Rzeszów 34 49-60 43
14 Stal Mielec 34 51-62 36
15 Pogoń Siedlce 34 33-43 36
16 Znicz Pruszków 34 40-68 28
17 Górnik Łęczna 34 39-62 27
18 Tychy 71 34 40-74 23
Promotion Promotion Playoffs Relegation