Nhận định Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.92
Ruch Chorzow thắng
7.1/10
Kèo 1X2
21.92
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.49
7.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRuch Chorzow
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 41%Ruch Chorzow: 59%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 9Ruch Chorzow: 13
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 3Ruch Chorzow: 4
Sút trượtZnicz Pruszkow: 5Ruch Chorzow: 8
Phạt gócZnicz Pruszkow: 4Ruch Chorzow: 5
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 1Ruch Chorzow: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruch Chorzow
Tổng bàn thắngZnicz Pruszkow: 3.4Ruch Chorzow: 2.7
Bàn thắng ghi đượcZnicz Pruszkow: 1.3Ruch Chorzow: 1.7
Bàn thuaZnicz Pruszkow: 2.1Ruch Chorzow: 1
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 48%Ruch Chorzow: 53%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 10.9Ruch Chorzow: 11.7
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 4.3Ruch Chorzow: 4.1
Sút trượtZnicz Pruszkow: 6.6Ruch Chorzow: 7.6
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 12.2Ruch Chorzow: 11.8
Phạt gócZnicz Pruszkow: 5.5Ruch Chorzow: 5.2
Việt vịZnicz Pruszkow: 1.9Ruch Chorzow: 1.5
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 1.7Ruch Chorzow: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruch Chorzow
ThắngZnicz Pruszkow: 1Ruch Chorzow: 5
Trên 1.5 bànZnicz Pruszkow: 7Ruch Chorzow: 9
Trên 2.5 bànZnicz Pruszkow: 7Ruch Chorzow: 5
Trên 3.5 bànZnicz Pruszkow: 6Ruch Chorzow: 3
Cả hai đội ghi bànZnicz Pruszkow: 7Ruch Chorzow: 6
Thắng bất ngờZnicz Pruszkow: 0Ruch Chorzow: 0
Thua bất ngờZnicz Pruszkow: 0Ruch Chorzow: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Ruch Chorzów1
Znicz Pruszków2
08 thg 12, 24
Znicz Pruszków2
Ruch Chorzów3
28 thg 7, 24
Ruch Chorzów0
Znicz Pruszków0
26 thg 7, 22
Ruch Chorzów2
Znicz Pruszków0
01 thg 5, 22
Ruch Chorzów0
Znicz Pruszków0
23 thg 10, 21
Znicz Pruszków2
Ruch Chorzów0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation