Rydalmere Lions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
03:00 Kết thúc |
Newcastle II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Rydalmere L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
03:00 Kết thúc |
Druitt T
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
04:00 Kết thúc |
Rydalmere L
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Rydalmere L
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Rydalmere L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
00:30 Kết thúc |
Macarthur R
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Bonnyrigg W
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rydalmere Lions
Bạn đang tìm nhận định Rydalmere Lions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rydalmere Lions được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Rydalmere Lions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Rydalmere Lions đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Rydalmere Lions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rydalmere Lions đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 8 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.2 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |






