Rydalmere Lions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Sắp diễn ra |
Bulls A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Hurstville
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Prospect U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Rydalmere L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
03:00 Kết thúc |
Newcastle II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Bonnyrigg W
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rydalmere Lions
Bạn đang tìm nhận định Rydalmere Lions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rydalmere Lions, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Rydalmere Lions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Rydalmere Lions đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Rydalmere Lions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rydalmere Lions đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 14 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 13 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





