Chuyển đến nội dung

Nhận định Hakoah Sydney City vs Rydalmere Lions - 25 thg 7, 2026

Hakoah Sydney City -
25 thg 707:30
1:0
Kết thúc
Rydalmere Lions €25.00Th.
11.85 X4.30 24.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.6/10
Kèo 1X2
11.85
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.91
1.1/10
Tỷ số chính xác
Hakoah Sydney City30Rydalmere Lions

Thống kê

Trung bình / Trận
Hakoah S
Rydalmere L
Tổng bàn thắngHakoah Sydney City: 3Rydalmere Lions: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHakoah Sydney City: 1.5Rydalmere Lions: 1.3
Bàn thuaHakoah Sydney City: 1.5Rydalmere Lions: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Hakoah S
Rydalmere L
ThắngHakoah Sydney City: 3Rydalmere Lions: 4
Trên 1.5 bànHakoah Sydney City: 9Rydalmere Lions: 6
Trên 2.5 bànHakoah Sydney City: 6Rydalmere Lions: 6
Trên 3.5 bànHakoah Sydney City: 3Rydalmere Lions: 4
Cả hai đội ghi bànHakoah Sydney City: 9Rydalmere Lions: 5
Thắng bất ngờHakoah Sydney City: 0Rydalmere Lions: 0
Thua bất ngờHakoah Sydney City: 0Rydalmere Lions: 0

Đối đầu

Hakoah Sydney City 2
0 Hòa
5 Rydalmere Lions
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Rydalmere Lions3
Hakoah Sydney City1
07 thg 6, 25
Hakoah Sydney City1
Rydalmere Lions3
22 thg 2, 25
Rydalmere Lions5
Hakoah Sydney City1
06 thg 7, 24
Hakoah Sydney City2
Rydalmere Lions0
29 thg 3, 24
Rydalmere Lions4
Hakoah Sydney City5
27 thg 5, 23
Hakoah Sydney City0
Rydalmere Lions1
11 thg 2, 23
Rydalmere Lions2
Hakoah Sydney City1

Gần đây

Xếp hạng

Úc - New South Wales NPL 2
# Đội T B Đ
1 Blacktown Spartans 30 79-36 69
2 Northern Tigers 30 55-30 59
3 Bankstown City Lions 30 65-45 56
4 Canterbury Bankstown 30 71-53 51
5 Hills Brumbies 30 62-45 49
6 Macarthur Rams 30 40-36 48
7 Hakoah Sydney City 30 62-50 43
8 Rydalmere Lions 30 43-46 41
9 Bulls Academy 30 52-50 38
10 Inter Lions 30 39-54 35
11 Hurstville FC 30 42-55 33
12 Central Coast II 30 46-67 31
13 Dulwich Hill 30 40-58 30
14 Newcastle Jets II 30 55-73 29
15 Prospect United 30 33-52 26
16 Mt Druitt Town 30 35-69 23