Sagan Tosu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sagan Tosu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Sagan Tosu
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
02:00 Kết thúc |
Roasso K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Kitakyushu
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sagan Tosu
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
02:00 Kết thúc |
Gainare T
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Biwako Shiga
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Sagan Tosu
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Renofa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sagan Tosu
Bạn đang tìm nhận định Sagan Tosu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sagan Tosu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Sagan Tosu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Sagan Tosu đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Sagan Tosu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sagan Tosu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yang Han-Been
|
34 | - | 6.55 |
|
R. Watanabe
|
23 | - | 6.24 |
|
H. Yamada
|
25 | FWD | - |
|
D. Suzuki
|
19 | FWD | - |
|
N. Sakai
|
33 | FWD | - |
|
S. Shinkawa
|
18 | MID | - |
|
Y. Horigome
|
33 | MID | - |
|
K. Nishiya
|
26 | MID | - |
|
K. Sakaiya
|
20 | FWD | - |
|
Jô
|
26 | FWD | - |
|
S. Hino
|
23 | MID | - |
|
K. Nishizawa
|
29 | MID | - |
|
J. Nishikawa
|
23 | MID | - |
|
H. Arai
|
27 | MID | - |
|
T. Sakurai
|
23 | MID | - |
|
R. Morishita
|
27 | DEF | - |
|
F. Kitajima
|
20 | DEF | - |
|
S. Nagasawa
|
24 | DEF | - |
|
Y. Imazu
|
30 | DEF | - |
|
M. Uehara
|
27 | DEF | - |
|
S. Ogawa
|
26 | DEF | - |
|
T. Ando
|
22 | DEF | - |
|
T. Inoue
|
23 | DEF | - |
|
R. Izumori
|
26 | GK | - |

