1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Salford City
Salford City

Salford City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.15m
KEY INSIGHT Salford City có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND Salford City bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Salford City bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
214 Trận đấu đã nhận định
67.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Salford City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
3 : 0
Salford City
Salford City
3.25
3.15
2.55

X2

1.4

U3.5

1.22

NO

1.84

U3.5

1.22
7.9/10

14:15

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 2
Grimsby
Grimsby
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.32

YES

1.77

U3.5

1.32
5.6/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 2
Salford City
Salford City
2.32
3.3
3.35

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.37
7.7/10

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Salford City
Salford City
4
3.7
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.16

X2

1.28
5.6/10

15:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 0
Bromley
Bromley
1.91
3.7
4.1

1

1.91

U3.5

1.33

NO

1.96

1X

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 2
Salford City
Salford City
2.87
3.3
2.6

X

3.3

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
6.6/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
0 : 0
Gillingham
Gillingham
1.58
4.1
5.9

X2

2.55

U3.5

1.39

NO

1.97

U3.5

1.39
3/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 0
Salford City
Salford City
3.35
3.35
2.25

X

3.35

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
5.6/10

10:00

Kết thúc
Salford
Salford
1 : 0
MK Dons
MK Dons red card
2.85
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.31

YES

1.75

X2

1.44
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Salford City

Bạn đang tìm nhận định Salford City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Salford City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Salford City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Salford City đã ghi nhận 26 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Salford City đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.03 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Salford City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Salford City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242448
Thắng141226
Hòa527
Thua51015
Bàn thắng ghi được362965
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới10515
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 22 G
5-3-2 11 G
3-5-2 7 G
4-4-2 4 G
100 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
35 Trận
Tài 1.5 42%
20 Trận
Tài 2.5 17%
8 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Howard
M. Howard
39 GK 7.25
A. Oluwo
A. Oluwo
26 DEF 7.16
L. Garbutt
L. Garbutt
32 DEF 7.12
J. Grant
J. Grant
31 MID 7.12
M. Young
M. Young
19 GK 7.09
Zachariah Olumide Awe
Zachariah Olumide Awe
21 DEF 6.88
O. Ashley
O. Ashley
25 MID 6.87
K. N’Mai
K. N’Mai
21 MID 6.85
Princewill  Ehibhatiomhan
Princewill Ehibhatiomhan
20 FWD 6.78
B. Woodburn
B. Woodburn
26 MID 6.77
B. Cooper
B. Cooper
25 DEF 6.77
R. Longelo-Mbule
R. Longelo-Mbule
26 DEF 6.76
M. Butcher
M. Butcher
28 MID 6.75
K. Harris
K. Harris
32 DEF 6.73
F. Borini
F. Borini
34 FWD 6.73
J. Austerfield
J. Austerfield
24 MID 6.71
L. Ayina
L. Ayina
22 DEF 6.70
R. Graydon
R. Graydon
26 FWD 6.68
O. Turton
O. Turton
33 DEF 6.68
K. Cesay
K. Cesay
23 FWD 6.66
K. Berkoe
K. Berkoe
24 DEF 6.65
M. Rose
M. Rose
30 DEF 6.63
H. Mnoga
H. Mnoga
23 DEF 6.62
D. Udoh
D. Udoh
29 FWD 6.61
T. Edwards
T. Edwards
26 DEF 6.57
C. Stockton
C. Stockton
31 FWD 6.55
Kyrell Malcolm
Kyrell Malcolm
18 MID 6.50
N. Siri
N. Siri
21 FWD 6.48
A. Dorrington
A. Dorrington
20 DEF 6.48
Ruben Butt
Ruben Butt
2025 MID 6.45
J. Bird
J. Bird
24 FWD 6.00