Salford City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Salford City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Salford City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Oldham
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Salford City
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Crewe
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Salford City
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Salford
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Cambridge Utd
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Salford
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Salford City
Bạn đang tìm nhận định Salford City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Salford City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Salford City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Salford City đã ghi nhận 24 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Salford City đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Salford City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Salford City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 13 | 11 | 24 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 27 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 27 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Howard
|
39 | GK | 7.25 |
|
A. Oluwo
|
26 | DEF | 7.13 |
|
L. Garbutt
|
32 | DEF | 7.11 |
|
J. Grant
|
31 | MID | 7.10 |
|
M. Young
|
19 | GK | 7.09 |
|
Zachariah Olumide Awe
|
21 | DEF | 6.88 |
|
O. Ashley
|
25 | MID | 6.87 |
|
K. N’Mai
|
21 | MID | 6.86 |
|
R. Longelo-Mbule
|
26 | DEF | 6.79 |
|
B. Woodburn
|
26 | MID | 6.79 |
|
B. Cooper
|
25 | DEF | 6.79 |
|
R. Graydon
|
26 | FWD | 6.78 |
|
M. Butcher
|
28 | MID | 6.76 |
|
F. Borini
|
34 | FWD | 6.76 |
|
K. Harris
|
32 | DEF | 6.75 |
|
Princewill Ehibhatiomhan
|
20 | FWD | 6.73 |
|
J. Austerfield
|
24 | MID | 6.70 |
|
L. Ayina
|
22 | DEF | 6.70 |
|
K. Berkoe
|
24 | DEF | 6.65 |
|
O. Turton
|
33 | DEF | 6.64 |
|
K. Cesay
|
23 | FWD | 6.63 |
|
H. Mnoga
|
23 | DEF | 6.63 |
|
M. Rose
|
30 | DEF | 6.63 |
|
D. Udoh
|
29 | FWD | 6.63 |
|
T. Edwards
|
26 | DEF | 6.57 |
|
C. Stockton
|
31 | FWD | 6.56 |
|
Kyrell Malcolm
|
18 | MID | 6.50 |
|
A. Dorrington
|
20 | DEF | 6.50 |
|
N. Siri
|
21 | FWD | 6.48 |
|
Ruben Butt
|
2025 | MID | 6.45 |
|
J. Bird
|
24 | FWD | 6.00 |





