Salisbury Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hemel H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Tonbridge A
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Totton
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Slough
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Salisbury
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Harrow B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Salisbury
Bạn đang tìm nhận định Salisbury? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Salisbury, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Salisbury với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - South, Salisbury đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 21 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Salisbury hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Salisbury đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 11 | 3 | 14 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 8 | 13 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 17 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 33 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 11 | 17 |





