Red Bull Salzburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Red B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Rapid Vienna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Red B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria V
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Red B
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Sturm Graz
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Salzburg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
SK Rapid
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Red Bull Salzburg
Bạn đang tìm nhận định Red Bull Salzburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Red Bull Salzburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Red Bull Salzburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Red Bull Salzburg đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Red Bull Salzburg đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.56 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Red Bull Salzburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €130.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Red Bull Salzburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 26 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 15 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kerim-Sam Alajbegović
|
18 | FWD | 7.30 |
|
Christian Zawieschitzky
|
18 | GK | 7.30 |
|
J. Rasmussen
|
28 | DEF | 7.17 |
|
T. Trummer
|
20 | MID | 7.17 |
|
A. Schlager
|
29 | GK | 7.04 |
|
Jannik Schuster
|
19 | DEF | 7.02 |
|
S. Lainer
|
33 | DEF | 6.98 |
|
M. Kjærgaard
|
22 | MID | 6.96 |
|
M. Diambou
|
23 | MID | 6.96 |
|
Y. Vertessen
|
24 | FWD | 6.95 |
|
P. Ratkov
|
22 | FWD | 6.94 |
|
M. Bidstrup
|
24 | MID | 6.92 |
|
S. Kitano
|
21 | MID | 6.91 |
|
F. Krätzig
|
22 | DEF | 6.89 |
|
E. Baidoo
|
19 | FWD | 6.87 |
|
S. Diabaté
|
21 | MID | 6.86 |
|
A. Terzić
|
26 | DEF | 6.86 |
|
Clement Bischoff
|
20 | FWD | 6.86 |
|
D. Redzic
|
22 | FWD | 6.83 |
|
A. Chase
|
21 | DEF | 6.80 |
|
N. Dorgeles
|
23 | FWD | 6.77 |
|
L. Gourna-Douath
|
22 | MID | 6.73 |
|
Kouakou Joane Gadou
|
18 | DEF | 6.69 |
|
M. Yeo
|
21 | MID | 6.68 |
|
K. Onisiwo
|
33 | FWD | 6.62 |
|
O. Lukic
|
19 | MID | 6.60 |
|
K. Konaté
|
21 | FWD | 6.57 |
|
T. Drexler
|
20 | DEF | 6.55 |
|
E. Aguilar
|
18 | FWD | 6.45 |
|
B. Clark
|
20 | MID | 6.42 |
|
A. Daghim
|
20 | FWD | 6.37 |
|
Douglas Mendes
|
21 | DEF | 6.30 |
|
V. Sulzbacher
|
20 | MID | 6.30 |



