icon back

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €130.00m
KEY INSIGHT Red Bull Salzburg kiểm soát bóng trên 60% trong 6 trận gần nhất
TREND Red Bull Salzburg có trên 6 phạt góc trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLL
172 Trận đấu đã nhận định
62.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Salzburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Finalizado
SK Rapid
SK Rapid
1 : 0
Salzburg
Salzburg
3.8
3.55
2

2

2

U3.5

1.47

NO

2.35

X2

1.29
10/10

13:00

Finalizado
Salzburg
Salzburg
0 : 1
Altach
Altach
1.53
4.5
6.25

1

1.53

U3.5

1.38

NO

1.85

1

1.53
4.6/10

12:00

Finalizado
Salzburg
Salzburg
0 : 0
Hartberg
Hartberg
1.53
4.7
6.5

1

1.53

O2.5

1.6

NO

2.1

1

1.53
5/10

12:00

Finalizado
LASK
LASK
1 : 5
Salzburg
Salzburg
2.9
3.5
2.5

1

2.9

O2.5

1.68

YES

1.56

O2.5

1.68
3/10

09:30

Finalizado
Grazer AK
Grazer AK
1 : 1
Salzburg
Salzburg
4.9
3.75
1.8

2

1.8

U3.5

1.39

YES

1.78

2

1.8
8.6/10

15:30

Finalizado
Salzburg
Salzburg
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
1.6
4.15
5.7

1

1.6

O2.5

1.66

YES

1.64

1

1.6
5.7/10

12:30

Finalizado
red card Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 1
Red Bull Salzburg
Salzburg
4.1
3.8
1.83

2

1.83

O2.5

1.65

YES

1.6

X2

1.27
7.3/10

16:00

Finalizado
Aston Villa
Aston Villa
3 : 2
Salzburg
Salzburg
1.4
5.9
8.8

1

1.4

U3.5

1.78

YES

1.76

1

1.4
10/10

09:30

Finalizado
red card Salzburg
Salzburg
2 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
1.73
4.1
4.9

1

1.73

O2.5

1.56

NO

2.32

1X

1.22
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Red Bull Salzburg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 172 trận đấu có sự tham gia của Red Bull Salzburg với tỷ lệ trúng 62.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng5510
Hòa347
Thua314
Bàn thắng ghi được222042
Bàn thắng để thủng lưới141125
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.31.11.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-2-2 10 G
4-2-3-1 9 G
4-3-3 2 G
38 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
18 Trận
Tài 1.5 67%
14 Trận
Tài 2.5 24%
5 Trận
Tài 3.5 14%
3 Trận
Tài 4.5 10%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Chase
A. Chase
21 DEF 7.50
Christian Zawieschitzky
Christian Zawieschitzky
18 GK 7.30
Kerim-Sam Alajbegović
Kerim-Sam Alajbegović
18 FWD 7.28
J. Rasmussen
J. Rasmussen
28 DEF 7.17
Jannik Schuster
Jannik Schuster
19 DEF 7.17
T. Trummer
T. Trummer
20 MID 7.16
A. Schlager
A. Schlager
29 GK 7.14
D. Redzic
D. Redzic
22 FWD 7.10
Y. Vertessen
Y. Vertessen
24 FWD 7.06
A. Terzić
A. Terzić
26 DEF 7.05
S. Lainer
S. Lainer
33 DEF 7.02
M. Kjærgaard
M. Kjærgaard
22 MID 6.98
M. Diambou
M. Diambou
23 MID 6.96
E. Baidoo
E. Baidoo
19 FWD 6.95
M. Bidstrup
M. Bidstrup
24 MID 6.94
P. Ratkov
P. Ratkov
22 FWD 6.94
Clement Bischoff
Clement Bischoff
20 FWD 6.93
S. Kitano
S. Kitano
21 MID 6.87
F. Krätzig
F. Krätzig
22 DEF 6.85
K. Konaté
K. Konaté
21 FWD 6.84
S. Diabaté
S. Diabaté
21 MID 6.82
N. Dorgeles
N. Dorgeles
23 FWD 6.77
T. Drexler
T. Drexler
20 DEF 6.77
M. Yeo
M. Yeo
21 MID 6.73
L. Gourna-Douath
L. Gourna-Douath
22 MID 6.73
Kouakou Joane Gadou
Kouakou Joane Gadou
18 DEF 6.64
O. Lukic
O. Lukic
19 MID 6.60
K. Onisiwo
K. Onisiwo
33 FWD 6.55
E. Aguilar
E. Aguilar
18 FWD 6.45
B. Clark
B. Clark
20 MID 6.42
A. Daghim
A. Daghim
20 FWD 6.37
Douglas Mendes
Douglas Mendes
21 DEF 6.30
V. Sulzbacher
V. Sulzbacher
20 MID 6.30