Sampaio Correa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Avslutad |
Sampaio C
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
15:00 Avslutad |
Sampaio C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:00 Avslutad |
Tuntum
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
18:30 Avslutad |
Moto Club
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
15:00 Avslutad |
Sampaio C
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
18:30 Avslutad |
Imperatriz
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
16:00 Avslutad |
Manauara
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
19:30 Avslutad |
Sampaio C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
16:00 Avslutad |
Sampaio C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Avslutad |
Parnahyba
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
16:00 Avslutad |
Sampaio C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
19:00 Avslutad |
Sampaio C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
18:30 Avslutad |
Sampaio C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
16:00 Avslutad |
Cordino
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
2.7/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sampaio Correa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 68 trận đấu có sự tham gia của Sampaio Correa với tỷ lệ trúng 57.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 2 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 2 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 0.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lucas Guilherme
|
25 | FWD | - |
|
Dodô
|
27 | FWD | - |
|
Galvão
|
25 | DEF | - |
|
Hudson
|
26 | MID | - |
|
Thiago Rosa
|
23 | DEF | - |
|
Anderson Recife
|
28 | MID | - |
|
Pimentinha
|
38 | FWD | - |
|
João Henrique
|
21 | FWD | - |
|
M. Verdún
|
27 | FWD | - |
|
Thiaguinho
|
26 | FWD | - |
|
Alan James
|
28 | FWD | - |
|
Nadson
|
26 | FWD | - |
|
Bacurau
|
22 | FWD | - |
|
Rodolfo
|
28 | FWD | - |
|
Francisco Gelton Almeida Silva Junior
|
24 | FWD | - |
|
Adriano
|
21 | FWD | - |
|
Jair
|
24 | MID | - |
|
Henrique Evangelista
|
22 | MID | - |
|
Isaias dos Santos Vieira
|
25 | MID | - |
|
Carlos
|
30 | MID | - |
|
Fábio Aguiar
|
36 | DEF | - |
|
Elivelton
|
26 | DEF | - |
|
Jó
|
30 | DEF | - |
|
Wesley
|
30 | DEF | - |
|
Ray
|
25 | DEF | - |
|
Eduardo
|
23 | DEF | - |
|
Abraão
|
24 | DEF | - |
|
Jardson
|
20 | DEF | - |
|
Lucas Hian
|
24 | DEF | - |
|
Guilherme
|
26 | DEF | - |
|
Felipe Cauã
|
21 | DEF | - |
|
Dimas
|
21 | DEF | - |
|
Alan
|
24 | GK | - |
|
Rhuan
|
30 | GK | - |
|
Yamada
|
30 | MID | - |
|
Lucas Kawan
|
22 | DEF | - |
|
Alan
|
23 | MID | - |
|
Balão
|
22 | MID | - |
|
Wendell
|
21 | FWD | - |
|
Bruno Oliveira de Matos
|
35 | MID | - |





