Sampaio Correa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sampaio C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Sampaio C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
14:30 Kết thúc |
IAPE
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Sampaio C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Sampaio C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Maracana
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Moto Club
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Sampaio C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Parnahyba
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Sampaio C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Tuntum
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Sampaio C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Sampaio C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Cordino
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sampaio Correa
Bạn đang tìm nhận định Sampaio Correa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sampaio Correa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Sampaio Correa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Sampaio Correa đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Sampaio Correa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sampaio Correa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Thiago Rosa
|
23 | DEF | - |
|
Anderson Recife
|
28 | MID | - |
|
João Carlos
|
38 | FWD | - |
|
Pimentinha
|
38 | FWD | - |
|
M. Verdún
|
27 | FWD | - |
|
Jean
|
21 | FWD | - |
|
Thiaguinho
|
26 | FWD | - |
|
Nadson
|
26 | FWD | - |
|
Rodolfo
|
28 | FWD | - |
|
Enzzo
|
24 | FWD | - |
|
Adriano
|
21 | FWD | - |
|
Jair
|
24 | MID | - |
|
Paulo Victor
|
31 | MID | - |
|
Henrique Evangelista
|
22 | MID | - |
|
Wadson
|
25 | MID | - |
|
Isaias dos Santos Vieira
|
25 | MID | - |
|
Eric
|
22 | MID | - |
|
Orleans Pedro Dias Castro
|
29 | MID | - |
|
Cássio
|
27 | MID | - |
|
Carlos
|
30 | MID | - |
|
Fábio Aguiar
|
36 | DEF | - |
|
Wesley
|
30 | DEF | - |
|
Ray
|
25 | DEF | - |
|
Eduardo
|
23 | DEF | - |
|
Abraão
|
24 | DEF | - |
|
Lucas Hian
|
24 | DEF | - |
|
Yan Cristian Silva do Carmo
|
26 | DEF | - |
|
Wyrakitan
|
27 | DEF | - |
|
Guilherme
|
26 | DEF | - |
|
Alan
|
24 | GK | - |
|
Renan Rinaldi
|
33 | GK | - |
|
Yamada
|
30 | MID | - |
|
Alan
|
23 | MID | - |
|
Balão
|
22 | MID | - |





