1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. Sampaio Corrêa RJ
Sampaio Corrêa RJ

Sampaio Corrêa RJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.10m
KEY INSIGHT Sampaio Corrêa RJ không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND Sampaio Corrêa RJ có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Sampaio Corrêa RJ nhận thẻ đỏ trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
48 Trận đấu đã nhận định
64.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sampaio C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Noroeste
Noroeste
1 : 0
Sampaio Correa RJ
Sampaio C
1.61
3.6
7.1

1

1.61

U2.5

1.6

NO

1.64

1

1.61
6/10

18:00

Kết thúc
red card Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 0
Velo Clube
Velo Clube
2.67
2.95
2.95

2

2.95

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
5.9/10

18:00

Kết thúc
red card Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 1
CFRJ / Marica
CFRJ M
2.12
3.05
3.6

X2

1.67

U2.5

1.57

NO

1.78

U2.5

1.57
6.9/10

16:00

Kết thúc
Nova Iguacu
Nova Iguacu
2 : 1
Sampaio Correa RJ
Sampaio C red cardred card
2.15
3.1
3.7

1

2.15

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
7.3/10

17:00

Kết thúc
red card Piracicaba
XV de Piracicaba
1 : 0
Sampaio Correa RJ
Sampaio C red cardred card
1.65
3.35
5.3

1

1.55

U3.5

1.25

NO

1.65

1

1.55
8.8/10

20:30

Kết thúc
Avai
Avai
2 : 0
Sampaio Correa RJ
Sampaio C
1.44
4.55
9

1

1.44

O1.5

1.25

YES

2.12

1

1.44
7.7/10

18:00

Kết thúc
Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 1
XV de Piracicaba
Piracicaba
2.77
3.05
2.4

2

2.47

U2.5

1.5

NO

1.69

X2

1.36
5/10

19:00

Kết thúc
red cardred card Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 2
Operario-PR
Operario-PR red card
2.63
3.15
3.8

2

3.8

U2.5

1.57

NO

1.78

U2.5

1.57
6.7/10

18:00

Kết thúc
Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu
2.1
3.05
3.55

1

2.1

U2.5

1.53

NO

1.7

1X

1.26
4.1/10

18:00

Kết thúc
Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 1
Desportiva ES
Desportiva
1.9
3.4
4.3

1

1.9

O1.5

1.35

YES

1.95

1

1.9
7/10

17:00

Kết thúc
Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 1
Boavista SC
Boavista SC
2.7
3.05
2.85

1

2.7

U3.5

1.26

YES

1.83

1X

1.44
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sampaio Corrêa RJ

Bạn đang tìm nhận định Sampaio Corrêa RJ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sampaio Corrêa RJ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Sampaio Corrêa RJ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Sampaio Corrêa RJ đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Sampaio Corrêa RJ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sampaio Corrêa RJ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng303
Hòa213
Thua033
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới0.41.81.0
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 11%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luan
Luan
27 MID 7.30
Zé Carlos
Zé Carlos
30 GK 7.26
Andrade Rodrigo
Andrade Rodrigo
37 FWD 7.20
Gregory
Gregory
23 DEF 7.10
Guilherme
Guilherme
32 DEF 7.07
Daniel Nunes Ribeiro
Daniel Nunes Ribeiro
22 DEF 7.04
Lucas Marreta
Lucas Marreta
28 DEF 6.98
Octávio
Octávio
28 MID 6.86
Marcellinho
Marcellinho
25 MID 6.85
Matheus Iacovelli
Matheus Iacovelli
27 FWD 6.74
Magno
Magno
32 MID 6.73
Gabriel Agú
Gabriel Agú
25 MID 6.71
B. Rocha
B. Rocha
24 DEF 6.70
Paulo Henrique
Paulo Henrique
- MID 6.70
Alexandre Souza Domingues
Alexandre Souza Domingues
24 MID 6.68
Pablo Inácio
Pablo Inácio
28 MID 6.68
Matheus Goiano
Matheus Goiano
27 FWD 6.66
Lucas Carvalho
Lucas Carvalho
29 DEF 6.61
Ewerton Potiguar
Ewerton Potiguar
27 MID 6.60
Victor Paulo
Victor Paulo
31 FWD 6.60
Elias Constantino Pereira Filho
Elias Constantino Pereira Filho
38 FWD 6.57
Alan
Alan
24 DEF 6.57
Rodrigo Dantas
Rodrigo Dantas
36 FWD 6.54
Joao Martini
Joao Martini
21 MID 6.53
Ryan Silva
Ryan Silva
21 DEF 6.27
Eduardo
Eduardo
24 GK 6.20
Magrao
Magrao
21 FWD 6.20