San Antonio Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
San A
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
San A
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
10:30 Kết thúc |
D. Melipilla
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
San A
5
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Provincia
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Deportes R
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Antonio Unido
Bạn đang tìm nhận định San Antonio Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Antonio Unido, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của San Antonio Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 87.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, San Antonio Unido đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
San Antonio Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Antonio Unido đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 23 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 19 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 1.6 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Reyes
|
20 | FWD | - |
|
R. Meléndez
|
27 | MID | - |
|
K. Hidalgo
|
30 | DEF | - |
|
P. Sanhueza
|
30 | MID | - |
|
M. Lara
|
25 | MID | - |
|
M. Carrera
|
29 | DEF | - |
|
G. Tellas
|
33 | FWD | - |
|
C. Gómez
|
33 | - | - |
|
C. Díaz
|
24 | - | - |
|
J. Arancibia
|
24 | MID | - |
|
Y. Pinilla
|
21 | FWD | - |
|
D. Núñez
|
24 | FWD | - |
|
D. Fiamengo
|
22 | DEF | - |
|
S. Cabello
|
22 | GK | - |
|
A. Riquelme
|
22 | DEF | - |
|
D. Acevedo
|
22 | MID | - |
|
S. Monreal
|
21 | DEF | - |
|
N. Maturana
|
18 | FWD | - |
|
Y. Piro
|
31 | DEF | - |
|
D. Cuéllar
|
39 | FWD | - |
|
M. Lopes
|
28 | FWD | - |
|
M. Sandoval
|
28 | MID | - |
|
N. Veloso
|
38 | GK | - |
|
R. Fernández
|
41 | MID | - |
|
R. Cereceda
|
41 | DEF | - |



