icon back

San Marcos de Arica

San Marcos de Arica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.06m
KEY INSIGHT San Marcos de Arica bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDD
91 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Finalizado
Deportes
Deportes Iquique
0 : 0
San Marcos de Arica
San M
2.15
3.3
3.5

1

2.15

U3.5

1.32

YES

1.79

1X

1.32
7.3/10

17:00

Finalizado
Magallanes
Magallanes
1 : 1
San Marcos de Arica
San M
2.67
2.8
3.25

X

2.8

U2.5

1.55

NO

1.85

U2.5

1.55
4.2/10

19:00

Finalizado
red cardred card San M
San Marcos de Arica
1 : 1
Deportes Santa Cruz
CD Santa Cruz
1.92
3.3
4.2

X

3.3

U3.5

1.22

NO

1.73

U3.5

1.22
6.2/10

19:30

Finalizado
San M
San Marcos de Arica
0 : 0
Deportes Iquique
Deportes
2.65
3.4
2.65

2

2.65

O2.5

1.74

YES

1.61

X2

1.52
7.3/10

19:30

Finalizado
Deportes
Deportes Iquique
4 : 0
San Marcos de Arica
San M red card
1.95
3.45
3.7

1

1.95

O2.5

1.8

YES

1.72

1

1.95
4.5/10

19:30

Finalizado
Cobreloa
Cobreloa
3 : 1
San Marcos de Arica
San M red card
1.7
3.65
5.1

1

1.7

U3.5

1.33

YES

1.9

U3.5

1.33
4.1/10

11:00

Finalizado
San M
San Marcos de Arica
1 : 0
Rangers de Talca
Rangers
2.15
3.45
3.95

1

2.15

U3.5

1.3

NO

1.88

NG

1.88
5/10

19:30

Finalizado
red card Rangers
Rangers
0 : 2
San Marcos de Arica
San M
2.3
3.3
3.8

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
5/10

12:30

Finalizado
Deportes
Deportes Santa Cruz
1 : 0
San Marcos de Arica
San M
3.48
3.3
2.01

X

3.3

U2.5

1.73

NO

1.9

U2.5

1.73
7.5/10

12:30

Finalizado
San M
San Marcos de Arica
1 : 0
Union San Felipe
San Felipe
2.38
3.22
2.86

X2

1.51

U2.5

1.64

NO

1.83

U2.5

1.64
6/10

13:30

Finalizado
Barnechea
Barnechea
1 : 1
San Marcos de Arica
San M
1.69
3.4
4.5

1

1.69

O1.5

1.3

NO

1.9

1

1.69
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng San Marcos de Arica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 91 trận đấu có sự tham gia của San Marcos de Arica với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera BChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
76-90 1
4 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Í. Müller
Í. Müller
26 DEF 6.92
N. Temperini
N. Temperini
30 GK 6.77
A. Contreras
A. Contreras
32 DEF 6.07
R. Fernández
R. Fernández
41 MID 6.00
G. Cubillos
G. Cubillos
30 DEF 5.67
D. Pereira
D. Pereira
17 FWD -
M. Godoy
M. Godoy
28 FWD -
A. Ábalos
A. Ábalos
39 FWD -
C. Valenzuela
C. Valenzuela
26 FWD -
M. Camarda
M. Camarda
25 FWD -
D. Plaza
D. Plaza
24 MID -
J. Rivera
J. Rivera
26 MID -
C. Guerra
C. Guerra
25 MID -
F. Rosales
F. Rosales
21 MID -
B. Monroy
B. Monroy
26 MID -
F. Velazco
F. Velazco
26 MID -
R. Campos
R. Campos
21 MID -
N. Gauna
N. Gauna
33 MID -
C. Melivilú
C. Melivilú
32 MID -
C. Cáceres
C. Cáceres
29 DEF -
A. Barrios
A. Barrios
34 DEF -
K. Rojas
K. Rojas
25 DEF -
C. Rencoret
C. Rencoret
34 DEF -
Ignacio Nicolás Ayala Rojas
Ignacio Nicolás Ayala Rojas
28 DEF -
F. Ledesma
F. Ledesma
33 DEF -
D. Bravo
D. Bravo
29 DEF -