1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. San Marcos de Arica
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.06m

Phong độ gần đây

DDWLL
103 Trận đấu đã nhận định
68.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
San Luis
San Luis
1 : 0
San Marcos de Arica
San M
2.32
3.3
3.1

X

3.3

O1.5

1.35

YES

1.82

O1.5

1.35
5.2/10

20:00

Kết thúc
San M
San Marcos de Arica
0 : 1
Deportes Temuco
Deportes
1.87
3.5
4

1

1.87

O1.5

1.32

YES

1.82

O1.5

1.32
5.5/10

15:00

Kết thúc
Puerto M
D. Puerto Montt
0 : 2
San Marcos de Arica
San M
2.37
3.15
3.05

2

3.05

U2.5

1.65

NO

1.88

X2

1.6
4.5/10

17:30

Kết thúc
San M
San Marcos de Arica
1 : 1
Antofagasta
Antofagasta
2.55
3.3
3.2

1

2.55

O2.5

1.98

NO

2.08

1X

1.4
4.3/10

20:00

Kết thúc
Curico Unido
Curico Unido
2 : 2
San Marcos de Arica
San M
2.52
3.55
2.75

2

2.75

U2.5

1.85

NO

2.04

X2

1.53
6.2/10

20:30

Kết thúc
San M
San Marcos de Arica
1 : 0
Recoleta
Recoleta
2
3.3
4.9

1

2

O1.5

1.45

YES

2.15

O1.5

1.45
6.5/10

12:30

Kết thúc
red card Deportes C
Deportes Copiapo
0 : 3
San Marcos de Arica
San M
2.23
3.05
3

1

2.23

U2.5

1.63

NO

1.87

U2.5

1.63
5/10

17:30

Kết thúc
San M
San Marcos de Arica
2 : 1
Cobreloa
Cobreloa
2.17
3.45
3.9

1X

1.35

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
8/10

12:30

Kết thúc
Barnechea
Barnechea
1 : 1
San Marcos de Arica
San M
1.69
3.4
4.5

1

1.69

O1.5

1.3

NO

1.9

1

1.69
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Marcos de Arica

Bạn đang tìm nhận định San Marcos de Arica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Marcos de Arica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của San Marcos de Arica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, San Marcos de Arica đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 1 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

San Marcos de Arica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.06m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Marcos de Arica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera BChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng336
Hòa347
Thua101
Bàn thắng ghi được71219
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn1.01.71.4
Trung bình thủng lưới0.60.90.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 6
31-45 4
46-60 3
61-75 7
76-90 3
31 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Í. Müller
Í. Müller
26 DEF 6.92
N. Temperini
N. Temperini
30 GK 6.77
A. Contreras
A. Contreras
32 DEF 6.07
R. Fernández
R. Fernández
41 MID 6.00
G. Cubillos
G. Cubillos
30 DEF 5.67
D. Pereira
D. Pereira
17 FWD -
M. Godoy
M. Godoy
28 FWD -
A. Ábalos
A. Ábalos
39 FWD -
C. Valenzuela
C. Valenzuela
26 FWD -
M. Camarda
M. Camarda
25 FWD -
D. Plaza
D. Plaza
24 MID -
J. Rivera
J. Rivera
26 MID -
C. Guerra
C. Guerra
25 MID -
F. Rosales
F. Rosales
21 MID -
B. Monroy
B. Monroy
26 MID -
F. Velazco
F. Velazco
26 MID -
R. Campos
R. Campos
21 MID -
N. Gauna
N. Gauna
33 MID -
C. Melivilú
C. Melivilú
32 MID -
C. Cáceres
C. Cáceres
29 DEF -
A. Barrios
A. Barrios
34 DEF -
K. Rojas
K. Rojas
25 DEF -
C. Rencoret
C. Rencoret
34 DEF -
Ignacio Nicolás Ayala Rojas
Ignacio Nicolás Ayala Rojas
28 DEF -
F. Ledesma
F. Ledesma
33 DEF -
D. Bravo
D. Bravo
29 DEF -