1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B Metropolitana
  4. San Martín Burzaco
San Martín Burzaco

San Martín Burzaco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €150.00Th.

Phong độ gần đây

DWDLL
156 Trận đấu đã nhận định
67.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Armenio
Deportivo Armenio
vs
San Martin Burzaco
San M
2.2
2.9
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
San M
San Martin Burzaco
0 : 1
Flandria
Flandria
2.3
3.3
3.9

1

2.3

U2.5

1.48

NO

1.65

1X

1.3
8.5/10

19:00

Kết thúc
Argentino
Argentino Quilmes
3 : 0
San Martin Burzaco
San M
2.32
3.2
3.5

2

3.5

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
6.6/10

14:30

Kết thúc
San M
San Martin Burzaco
1 : 1
Defensores Unidos
Defensore
2.25
3.05
3.5

1

2.25

U2.5

1.53

NO

1.72

HS

1.33
8.8/10

14:30

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
0 : 1
San Martin Burzaco
San M
2.1
3.05
4.35

X

3.05

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
7/10

15:00

Kết thúc
San M
San Martin Burzaco
1 : 1
Dock Sud
Dock Sud
2.2
3.05
3.75

1

2.2

U2.5

1.47

NO

1.62

1X

1.28
8.5/10

16:00

Kết thúc
Dep. Merlo
Dep. Merlo
0 : 4
San M
San M
2.38
3.1
3.2

1

2.38

U2.5

1.48

NO

1.65

U2.5

1.48
4.7/10

16:00

Kết thúc
San M
San Martin Burzaco
0 : 0
Deportivo Camioneros
Deportivo
2.55
2.9
3.2

1

2.55

U2.5

1.41

NO

1.61

U2.5

1.41
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Martín Burzaco

Bạn đang tìm nhận định San Martín Burzaco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho San Martín Burzaco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của San Martín Burzaco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, San Martín Burzaco đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

San Martín Burzaco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định San Martín Burzaco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera B MetropolitanaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng123
Hòa415
Thua112
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới7310
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 6
31-45 2
46-60 8
61-75 3
76-90 3
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Auzqui
D. Auzqui
36 MID -
D. Molina Fariña
D. Molina Fariña
32 MID -
L. Sergi
L. Sergi
31 FWD -
C. Treppo
C. Treppo
33 FWD -
F. Giménez
F. Giménez
31 FWD -
L. Moreira
L. Moreira
23 FWD -
G. Mac Kay
G. Mac Kay
24 FWD -
I. Serpa
I. Serpa
2025 FWD -
Braian Eduardo Chávez
Braian Eduardo Chávez
34 FWD -
L. Geneiro Núñez
L. Geneiro Núñez
25 FWD -
M. Morales
M. Morales
34 MID -
J. Roth
J. Roth
23 MID -
J. Tobón
J. Tobón
25 MID -
K. Denis
K. Denis
25 MID -
M. Camejo
M. Camejo
22 MID -
M. Ortigoza
M. Ortigoza
34 MID -
F. Camejo
F. Camejo
22 MID -
F. Benítez
F. Benítez
34 MID -
Matías Escudero
Matías Escudero
27 DEF -
A. Siliman
A. Siliman
30 DEF -
L. Suárez
L. Suárez
34 DEF -
Braian Nicolás Molina
Braian Nicolás Molina
30 DEF -
R. Lazarev
R. Lazarev
24 DEF -
Sergio Alejandro Díaz
Sergio Alejandro Díaz
29 DEF -
J. Huichulef
J. Huichulef
30 DEF -
N. Marchesi
N. Marchesi
26 GK -
G. Rehak
G. Rehak
31 GK -
J. Figueroa
J. Figueroa
33 GK -