1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.92m

Phong độ gần đây

LLDWW
169 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sanfrecce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Avispa F
Avispa Fukuoka
vs
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
4.6
3.5
1.71

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1.65
4
5.6

1

1.65

U3.5

1.5

NO

2.23

1

1.65
6.6/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki red card
1.5
4.7
7.7

1

1.5

U3.5

1.44

YES

1.97

1

1.5
8.1/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
Shimizu S-pulse
Shimizu S
1.65
3.85
5.7

1

1.65

U3.5

1.34

NO

1.84

U3.5

1.34
7.6/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
0 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F
1.49
4.4
7.75

1

1.49

U3.5

1.33

NO

1.74

1

1.49
8.8/10

05:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
2.9
3.2
2.7

1

2.9

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
4.2/10

23:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
3 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
4.2
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.35

YES

1.85

U3.5

1.35
5.8/10

05:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.6
3.8
2.1

2

2.1

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
4/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka red card
1.71
3.9
5.3

1

1.71

O2.5

1.78

YES

1.76

1

1.71
5.3/10

05:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 0
Johor Darul Takzim FC
Johor D
1.55
4.85
5.6

1

1.55

O2.5

1.61

YES

1.73

AS

1.6
5.3/10

07:15

Kết thúc
Johor D
Johor Darul Takzim
3 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce red card
2.75
3.2
2.65

2

2.65

O1.5

1.32

YES

1.73

X2

1.47
4.1/10

05:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 2
Kyoto Sanga
Kyoto
2.12
3.5
4

1

2.12

O1.5

1.31

YES

1.73

1X

1.3
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sanfrecce Hiroshima

Bạn đang tìm nhận định Sanfrecce Hiroshima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sanfrecce Hiroshima được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Sanfrecce Hiroshima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Sanfrecce Hiroshima đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sanfrecce Hiroshima đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.85 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sanfrecce Hiroshima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sanfrecce Hiroshima đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng426
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới5914
Trung bình ghi bàn1.51.61.5
Trung bình thủng lưới0.81.81.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
3-4-3 1 G
3-4-1-2 1 G
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Suga
D. Suga
27 MID 7.30
N. Arai
N. Arai
29 DEF 7.26
H. Araki
H. Araki
29 DEF 7.17
T. Shiotani
T. Shiotani
37 DEF 7.11
S. Higashi
S. Higashi
25 MID 6.99
H. Kawabe
H. Kawabe
30 MID 6.98
S. Nakamura
S. Nakamura
23 FWD 6.94
S. Sasaki
S. Sasaki
36 DEF 6.94
A. Suzuki
A. Suzuki
22 FWD 6.92
T. Arslan
T. Arslan
35 MID 6.90
K. Osako
K. Osako
26 GK 6.86
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
25 DEF 6.83
R. Germain
R. Germain
30 FWD 6.80
S. Nakano
S. Nakano
25 MID 6.75
T. Matsumoto
T. Matsumoto
27 MID 6.74
M. Kato
M. Kato
34 FWD 6.74
Y. Nakajima
Y. Nakajima
19 MID 6.73
K. Kinoshita
K. Kinoshita
31 FWD 6.62
T. Yamasaki
T. Yamasaki
24 DEF 6.60
N. Maeda
N. Maeda
31 FWD 6.55
M. Ohara
M. Ohara
25 FWD 6.40
T. Shichi
T. Shichi
32 DEF 6.40
M. Kato
M. Kato
28 FWD 6.30
I. Ouchi
I. Ouchi
25 GK 6.20