icon back

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.92m
KEY INSIGHT Sanfrecce Hiroshima ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Sanfrecce Hiroshima
TREND Sanfrecce Hiroshima ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLW
160 Trận đấu đã nhận định
69.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sanfrecce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Sắp diễn ra
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
vs
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1.68
4.05
5.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 0
Johor Darul Takzim FC
Johor D
1.55
4.85
5.6

1

1.55

O2.5

1.61

YES

1.73

AS

1.6
5.3/10

08:15

Kết thúc
Johor D
Johor Darul Takzim
3 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce red card
2.75
3.2
2.65

2

2.65

O1.5

1.32

YES

1.73

X2

1.47
4.1/10

06:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 2
Kyoto Sanga
Kyoto
2.12
3.5
4

1

2.12

O1.5

1.31

YES

1.73

1X

1.3
7.3/10

02:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.75
3.7
2.07

2

2.07

O2.5

1.75

YES

1.59

X2

1.3
4.8/10

06:00

Kết thúc
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
2 : 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
2.8
3.55
2.4

X2

1.44

U3.5

1.34

YES

1.7

U3.5

1.34
2.9/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
Fagiano Okayama
Okayama red card
1.5
4.2
7.2

1

1.5

O1.5

1.3

YES

2.07

1

1.5
8.8/10

06:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
Johor Darul Takzim FC
Johor D red card
1.62
3.9
5.4

1

1.62

O1.5

1.25

YES

1.76

1

1.62
6.3/10

06:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.8
3.55
2.05

2

2.05

U3.5

1.4

NO

2.12

U3.5

1.4
6.4/10

06:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.39
4.75
6.5

1

1.33

U3.5

1.6

YES

1.77

1

1.33
8.1/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
Shonan Bellmare
Shonan B
1.25
6.5
15.5

1

1.25

U3.5

1.67

NO

1.75

1

1.25
4.8/10

01:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
1 : 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.2
3.7
2.2

2

2.2

O2.5

1.67

YES

1.55

X2

1.4
5.8/10

08:15

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.7
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.41

NO

2.15

U3.5

1.41
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sanfrecce Hiroshima. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của Sanfrecce Hiroshima với tỷ lệ trúng 69.38% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn2.02.52.3
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Araki
H. Araki
29 DEF 7.55
D. Suga
D. Suga
27 MID 7.30
S. Higashi
S. Higashi
25 MID 7.10
H. Kawabe
H. Kawabe
30 MID 7.00
T. Shiotani
T. Shiotani
37 DEF 6.98
S. Nakano
S. Nakano
25 MID 6.98
R. Germain
R. Germain
30 FWD 6.93
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
25 DEF 6.85
K. Osako
K. Osako
26 GK 6.83
M. Kato
M. Kato
34 FWD 6.83
S. Nakamura
S. Nakamura
23 FWD 6.80
N. Arai
N. Arai
29 DEF 6.77
T. Arslan
T. Arslan
35 MID 6.75
A. Suzuki
A. Suzuki
22 FWD 6.73
T. Shichi
T. Shichi
32 DEF 6.70
T. Yamasaki
T. Yamasaki
24 DEF 6.65
K. Kinoshita
K. Kinoshita
31 FWD 6.60
Y. Nakajima
Y. Nakajima
19 MID 6.50
T. Matsumoto
T. Matsumoto
27 MID 6.40
M. Ohara
M. Ohara
25 FWD 6.33
M. Kato
M. Kato
28 FWD 6.30
N. Maeda
N. Maeda
31 FWD -