1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.92m
KEY INSIGHT Sanfrecce Hiroshima thắng 4 trận gần nhất
TREND Sanfrecce Hiroshima không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Sanfrecce Hiroshima bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
176 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sanfrecce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.3
3.85
2.2

2

2.2

O2.5

1.58

NO

2.5

X2

1.4
4.6/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.66
4.1
4.85

1

1.66

U3.5

1.56

YES

1.71

1

1.66
4.7/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
4 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
1.85
3.85
4.6

1

1.85

O2.5

1.67

YES

1.63

1

1.85
6/10

02:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
0 : 4
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.9
3.6
2.02

2

2.02

U3.5

1.39

YES

1.72

U3.5

1.39
7.1/10

02:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
0 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.2
3.45
2.1

1

3.4

U3.5

1.4

YES

1.72

U3.5

1.4
4.9/10

02:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.45
3.45
3.25

2

3.25

O1.5

1.32

YES

1.76

O1.5

1.32
4.8/10

00:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
1 : 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
4.9
3.85
1.75

2

1.75

O1.5

1.26

YES

1.78

O1.5

1.26
5.4/10

01:00

Kết thúc
red card Avispa F
Avispa Fukuoka
2 : 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
5.4
3.6
1.71

2

1.71

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sanfrecce Hiroshima

Bạn đang tìm nhận định Sanfrecce Hiroshima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sanfrecce Hiroshima, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Sanfrecce Hiroshima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Sanfrecce Hiroshima đã ghi nhận 11 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sanfrecce Hiroshima đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.92 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Sanfrecce Hiroshima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sanfrecce Hiroshima đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng7411
Hòa000
Thua358
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới111324
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
3-4-3 1 G
3-4-1-2 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 58%
11 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Suga
D. Suga
27 MID 7.30
S. Higashi
S. Higashi
25 MID 7.18
T. Shiotani
T. Shiotani
37 DEF 7.11
H. Kawabe
H. Kawabe
30 MID 7.08
S. Nakamura
S. Nakamura
23 FWD 7.07
N. Arai
N. Arai
29 DEF 7.05
H. Araki
H. Araki
29 DEF 7.05
S. Kobayashi
S. Kobayashi
17 MID 7.00
K. Osako
K. Osako
26 GK 6.98
S. Sasaki
S. Sasaki
36 DEF 6.98
S. Nakano
S. Nakano
25 MID 6.95
A. Suzuki
A. Suzuki
22 FWD 6.95
T. Arslan
T. Arslan
35 MID 6.89
T. Matsumoto
T. Matsumoto
27 MID 6.88
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
25 DEF 6.83
M. Kato
M. Kato
34 FWD 6.83
Y. Nakajima
Y. Nakajima
19 MID 6.79
R. Germain
R. Germain
30 FWD 6.72
I. Ouchi
I. Ouchi
25 GK 6.67
T. Yamasaki
T. Yamasaki
24 DEF 6.61
N. Maeda
N. Maeda
31 FWD 6.56
K. Kinoshita
K. Kinoshita
31 FWD 6.51
M. Ohara
M. Ohara
25 FWD 6.47
T. Shichi
T. Shichi
32 DEF 6.45
Y. Chajima
Y. Chajima
34 MID 6.40
M. Kato
M. Kato
28 FWD 6.30