Santa Fe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Santa Fe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Deportivo P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Santa Fe
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
20:30 Kết thúc |
Corinthians
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Millonarios
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
22:00 Kết thúc |
Santa Fe
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
20:30 Kết thúc |
Deportes
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Santa Fe
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
20:10 Kết thúc |
Bucaramanga
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
20:30 Kết thúc |
Dep. Cali
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santa Fe
Bạn đang tìm nhận định Santa Fe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Santa Fe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Santa Fe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Santa Fe đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Santa Fe đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Santa Fe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Santa Fe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Fagúndez
|
25 | FWD | 7.10 |
|
W. Asprilla
|
26 | GK | 7.08 |
|
I. Scarpeta
|
29 | DEF | 7.03 |
|
O. Fernández
|
32 | FWD | 7.02 |
|
E. Olivera
|
35 | DEF | 6.98 |
|
A. Zapata
|
30 | MID | 6.95 |
|
H. Rodallega
|
40 | FWD | 6.94 |
|
D. Torres
|
36 | MID | 6.81 |
|
N. Bustos
|
27 | FWD | 6.77 |
|
J. Torres
|
22 | FWD | 6.76 |
|
J. Torres
|
22 | MID | 6.75 |
|
E. Murillo
|
25 | MID | 6.74 |
|
Y. Perlaza
|
22 | DEF | 6.71 |
|
V. Moreno
|
31 | DEF | 6.68 |
|
H. Palacios
|
32 | DEF | 6.67 |
|
M. Lovera
|
26 | FWD | 6.64 |
|
K. Toscano
|
21 | MID | 6.63 |
|
M. Puerta
|
28 | DEF | 6.63 |
|
C. Mafla
|
32 | DEF | 6.61 |
|
E. Mosquera
|
24 | MID | 6.56 |
|
J. Quintero
|
30 | DEF | 6.55 |
|
L. Palacios
|
24 | MID | 6.53 |
|
A. Mosquera
|
34 | GK | 6.51 |
|
Jeison Angulo
|
29 | DEF | 6.48 |
|
Y. Velásquez
|
26 | FWD | 6.46 |
|
M. Palacios
|
- | FWD | 6.40 |
|
J. Obrian
|
30 | FWD | 6.25 |




