Santos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Santos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Santos
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:30 Kết thúc |
UCV
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.1/10 |
18:30 Kết thúc |
Botafogo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Santos
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
20:30 Kết thúc |
Santos
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Gremio
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Santos
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Santos
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Coritiba
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
20:30 Kết thúc |
Deportivo R
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
San Lorenzo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santos
Bạn đang tìm nhận định Santos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Santos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Santos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Santos đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Santos đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.62 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Santos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Santos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Santos chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 8 | 18 |
| Thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 11 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 17 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Neymar
|
33 | FWD | 7.60 |
|
Gabriel Barbosa
|
29 | FWD | 7.23 |
|
Diógenes
|
24 | GK | 7.10 |
|
João Paulo Ananias
|
18 | DEF | 7.07 |
|
Gabriel Menino
|
25 | MID | 6.94 |
|
Nadson
|
17 | FWD | 6.90 |
|
Willian Arão
|
33 | MID | 6.88 |
|
João Schmidt
|
32 | MID | 6.83 |
|
M. Terceros
|
21 | FWD | 6.82 |
|
Zé Rafael
|
32 | MID | 6.78 |
|
Moisés
|
29 | FWD | 6.78 |
|
C. Oliva
|
29 | MID | 6.77 |
|
B. Rollheiser
|
25 | FWD | 6.76 |
|
A. Frías
|
27 | DEF | 6.73 |
|
Gabriel Bontempo
|
20 | MID | 6.71 |
|
Thaciano
|
30 | FWD | 6.71 |
|
Luan Peres
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Á. Barreal
|
25 | MID | 6.70 |
|
Lucas Veríssimo
|
30 | DEF | 6.69 |
|
G. Escobar
|
28 | DEF | 6.68 |
|
Gustavo Henrique Pereira
|
20 | MID | 6.68 |
|
Gabriel Brazão
|
25 | GK | 6.66 |
|
Igor Vinicius
|
28 | DEF | 6.64 |
|
João Basso
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Zé Ivaldo
|
28 | DEF | 6.58 |
|
Nikita Solodchenko
|
24 | FWD | 6.57 |
|
Rony
|
30 | FWD | 6.56 |
|
L. Díaz
|
27 | FWD | 6.54 |
|
Rafael Gonzaga
|
18 | DEF | 6.50 |
|
D. Fernandes
|
17 | FWD | 6.50 |
|
S. Pierri
|
18 | MID | 6.45 |
|
T. Rincón
|
37 | MID | 6.40 |
|
Vinicius Lira
|
18 | DEF | 6.38 |
|
Mateus Xavier
|
18 | FWD | 6.30 |
|
G. Caballero
|
24 | FWD | 6.20 |
|
Mayke
|
33 | DEF | 6.07 |
|
A. Duarte
|
25 | DEF | 5.60 |





