1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Santos
Santos

Santos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €82.80m
KEY INSIGHT Santos có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
228 Trận đấu đã nhận định
69.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Santos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
red card Santos
Santos
3 : 1
Vitoria
Vitoria
1.7
3.7
5.7

1

1.7

O1.5

1.33

NO

1.85

1

1.7
8.1/10

20:30

Kết thúc
Santos
Santos
3 : 0
Deportivo C
Deportivo C
1.32
5.4
12.5

1

1.32

O1.5

1.26

NO

1.66

1

1.32
5.6/10

18:00

Kết thúc
Gremio
Gremio
3 : 2
Santos
Santos red card
2.2
3.3
3.55

1

2.2

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
7.8/10

18:00

Kết thúc
Santos
Santos
2 : 2
San Lorenzo
San Lorenzo
1.93
3.45
4.7

1

1.93

U3.5

1.23

NO

1.77

U3.5

1.23
6.4/10

10:00

Kết thúc
red card Santos
Santos
0 : 3
Coritiba
Coritiba
1.67
3.85
6

1

1.67

U3.5

1.33

NO

1.83

U3.5

1.33
6.3/10

18:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
0 : 2
Santos
Santos
3.3
3
2.55

2

2.55

U2.5

1.54

NO

1.78

U2.5

1.54
4.7/10

18:30

Kết thúc
Santos
Santos
0 : 0
Coritiba
Coritiba
1.8
3.7
5.9

1

1.8

U3.5

1.21

YES

2.3

U3.5

1.21
4.8/10

17:30

Kết thúc
Santos
Santos
2 : 0
Bragantino
Bragantino
2.17
3.4
3.6

X

3.4

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.5/10

20:30

Kết thúc
Deportivo R
Deportivo Recoleta
1 : 1
Santos
Santos
7.25
4.4
1.52

2

1.52

U3.5

1.38

YES

2.02

U3.5

1.38
4.5/10

18:00

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
1 : 1
Santos
Santos
2.75
2.95
3.25

1

2.75

U2.5

1.43

NO

1.64

NG

1.64
6.3/10

17:30

Kết thúc
Bahia
Bahia
2 : 2
Santos
Santos
1.7
3.9
5.8

1

1.7

U3.5

1.38

NO

1.95

U3.5

1.38
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santos

Bạn đang tìm nhận định Santos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Santos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 228 trận đấu có sự tham gia của Santos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Santos đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Santos đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.49 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Santos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Santos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng404
Hòa246
Thua347
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới1.22.11.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-1-1 3 G
4-3-3 2 G
4-4-2 2 G
54 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
15 Trận
Tài 1.5 47%
8 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Neymar
Neymar
33 FWD 7.60
João Paulo Ananias
João Paulo Ananias
18 DEF 7.50
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
29 FWD 7.29
Diógenes
Diógenes
24 GK 7.10
Gabriel Menino
Gabriel Menino
25 MID 6.94
Willian Arão
Willian Arão
33 MID 6.84
João Schmidt
João Schmidt
32 MID 6.83
B. Rollheiser
B. Rollheiser
25 FWD 6.83
C. Oliva
C. Oliva
29 MID 6.83
Zé Rafael
Zé Rafael
32 MID 6.78
Moisés
Moisés
29 FWD 6.78
Luan Peres
Luan Peres
31 DEF 6.76
Thaciano
Thaciano
30 FWD 6.76
A. Frías
A. Frías
27 DEF 6.73
Gabriel Bontempo
Gabriel Bontempo
20 MID 6.72
G. Escobar
G. Escobar
28 DEF 6.71
S. Pierri
S. Pierri
18 MID 6.70
Gustavo Henrique Pereira
Gustavo Henrique Pereira
20 MID 6.69
Lucas Veríssimo
Lucas Veríssimo
30 DEF 6.69
Igor Vinicius
Igor Vinicius
28 DEF 6.68
Á. Barreal
Á. Barreal
25 MID 6.60
João Basso
João Basso
28 DEF 6.60
M. Terceros
M. Terceros
21 FWD 6.59
Zé Ivaldo
Zé Ivaldo
28 DEF 6.58
Nikita Solodchenko
Nikita Solodchenko
24 FWD 6.57
L. Díaz
L. Díaz
27 FWD 6.54
Gabriel Brazão
Gabriel Brazão
25 GK 6.53
Rony
Rony
30 FWD 6.52
Rafael Gonzaga
Rafael Gonzaga
18 DEF 6.50
T. Rincón
T. Rincón
37 MID 6.40
Vinicius Lira
Vinicius Lira
18 DEF 6.38
Mateus Xavier
Mateus Xavier
18 FWD 6.30
G. Caballero
G. Caballero
24 FWD 6.20
Mayke
Mayke
33 DEF 6.07
A. Duarte
A. Duarte
25 DEF 5.60
D. Fernandes
D. Fernandes
17 FWD -