icon back

Santos U20

Santos U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Santos U20 ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Santos U20 có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Santos U20 bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DD
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

จบแล้ว
Atletico U
Atletico GO U20
1 : 1
Santos U20
Santos U20
4.15
4.35
1.58

2

1.58

O2.5

1.5

YES

1.55

2

1.58
5/10

15:00

จบแล้ว
Santos U20
Santos U20
2 : 2
Palmeiras U20
Palmeiras U
3
3.5
2.1

X

3.5

O2.5

1.52

YES

1.47

X2

1.35
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Santos U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Santos U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng437
Hòa257
Thua325
Bàn thắng ghi được201939
Bàn thắng để thủng lưới121628
Trung bình ghi bàn2.21.92.1
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
1 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 32%
6 Trận
Tài 3.5 26%
5 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luca Meirelles
Luca Meirelles
18 - 7.57
Rafael Freitas
Rafael Freitas
20 FWD 7.35
João Paulo Ananias
João Paulo Ananias
- DEF 7.03
Nikita Solodchenko
Nikita Solodchenko
24 MID 6.98
A. Villarreal
A. Villarreal
20 FWD 6.80
Vinicius Lira
Vinicius Lira
18 - 6.80
Gustavo Henrique Pereira
Gustavo Henrique Pereira
20 MID 6.52
Guilherme Bahia
Guilherme Bahia
19 MID 6.09