São José EC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Sao Jose EC
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Juventus
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Ferroviaria
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Sao Jose EC
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
18:00 Kết thúc |
Sao Jose EC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Independe
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Sao Jose EC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Votuporan
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Santo Andre
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Santos AP
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Taubate
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược São José EC
Bạn đang tìm nhận định São José EC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho São José EC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của São José EC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A2, São José EC đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
São José EC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định São José EC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 15 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cézar Henrique
|
25 | DEF | - |
|
Léo Pereira
|
27 | DEF | - |
|
Fabricio
|
27 | FWD | - |
|
Jeferson Souza
|
31 | GK | - |
|
Vitão
|
30 | DEF | - |
|
Guilherme Martineli
|
26 | DEF | - |
|
Aruá
|
29 | MID | - |
|
Fidélis
|
37 | MID | - |
|
Thiago Rubim
|
26 | FWD | - |
|
Menezes
|
23 | MID | - |
|
Felippe Borges
|
26 | DEF | - |
|
Michael Paulista
|
31 | FWD | - |
|
Ezequiel
|
23 | FWD | - |
|
Paulo César
|
26 | DEF | - |
|
Luis Gustavo
|
24 | DEF | - |
|
Ariel
|
28 | GK | - |
|
Lawan
|
20 | FWD | - |
|
Cristiano
|
24 | FWD | - |
|
Pablo
|
28 | MID | - |
|
Rodrigo Varanda
|
22 | FWD | - |
|
João Ramos
|
22 | DEF | - |
|
Vinícius Tanque
|
30 | FWD | - |
|
Bruno Mota
|
30 | MID | - |
|
Wescley
|
34 | MID | - |
|
Jeferson Lima
|
28 | MID | - |
|
César Nunes
|
26 | DEF | - |


