Sarmiento de La Banda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarmiento B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Sarmiento B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Sarmiento
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Sarmiento B
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:30 Kết thúc |
San M
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Bartolome M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Sarmiento B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Sarmiento B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Boca Unidos
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarmiento de La Banda
Bạn đang tìm nhận định Sarmiento de La Banda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarmiento de La Banda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Sarmiento de La Banda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Sarmiento de La Banda đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Sarmiento de La Banda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarmiento de La Banda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 8 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Domínguez
|
34 | FWD | 6.25 |
|
J. Arias
|
27 | FWD | - |
|
C. Vega
|
37 | FWD | - |
|
F. Pérez
|
27 | FWD | - |
|
N. Speck
|
28 | FWD | - |
|
Iván Exequiel Garzón
|
30 | FWD | - |
|
L. Lezcano
|
26 | FWD | - |
|
G. Triverio
|
30 | MID | - |
|
S. Mendoza
|
24 | MID | - |
|
J. Bayk
|
31 | MID | - |
|
P. López
|
36 | MID | - |
|
A. Pinto
|
25 | MID | - |
|
E. Narese
|
35 | MID | - |
|
M. Sánchez Arriola
|
31 | MID | - |
|
I. Roldán
|
35 | MID | - |
|
N. Juárez
|
29 | MID | - |
|
J. Vaschetto
|
27 | DEF | - |
|
G. Guzmán
|
36 | DEF | - |
|
A. Giordano
|
25 | DEF | - |
|
E. Herrera
|
36 | DEF | - |
|
A. Ochoa
|
29 | DEF | - |
|
Agustín Tomás Solveyra
|
24 | DEF | - |
|
J. Mendonca
|
39 | GK | - |



