1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Sarmiento Junin
Sarmiento Junin

Sarmiento Junin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.62m
KEY INSIGHT Sarmiento Junin có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
139 Trận đấu đã nhận định
66.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sarmiento Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Belgrano C
Belgrano Cordoba
4 : 0
Sarmiento Junin
Sarmiento
1.9
3.3
5.5

1

1.9

U2.5

1.49

NO

1.6

U2.5

1.49
8/10

18:15

Kết thúc
red card Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 0
Tigre
Tigre
3.9
2.95
2.4

1

3.9

U2.5

1.4

NO

1.58

U2.5

1.4
7.5/10

19:30

Kết thúc
Rosario C
Rosario Central
2 : 1
Sarmiento Junin
Sarmiento
1.47
4.15
9.25

1

1.47

U2.5

1.67

NO

1.55

U2.5

1.67
7/10

15:30

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 2
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.77
2.9
3.25

1

2.77

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
5.7/10

20:10

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 0
Tristan Suarez
Tristan S
2.3
3.1
3.6

1

2.3

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
6.9/10

14:00

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
1 : 2
Sarmiento Junin
Sarmiento
2.66
2.88
3.2

1

2.66

U2.5

1.4

NO

1.57

U2.5

1.4
7/10

13:30

Kết thúc
red card Sarmiento
Sarmiento Junin
2 : 0
Aldosivi
Aldosivi
2.45
3
3.85

1

2.45

U2.5

1.37

NO

1.56

U2.5

1.37
8/10

17:45

Kết thúc
River Plate
River Plate
2 : 0
Sarmiento Junin
Sarmiento red card
1.5
4.1
9

X2

2.75

U3.5

1.21

NO

1.52

U3.5

1.21
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarmiento Junin

Bạn đang tìm nhận định Sarmiento Junin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarmiento Junin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Sarmiento Junin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Sarmiento Junin đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sarmiento Junin đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sarmiento Junin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarmiento Junin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng516
Hòa101
Thua268
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn1.10.60.9
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
3-5-1-1 2 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 2 G
54 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 20%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burrai
J. Burrai
35 GK 7.28
J. Insaurralde
J. Insaurralde
41 DEF 6.96
C. Zabala
C. Zabala
27 MID 6.95
Agustín Seyral
Agustín Seyral
20 DEF 6.92
P. Magnín
P. Magnín
35 FWD 6.90
Mauricio Leonel Martínez
Mauricio Leonel Martínez
32 MID 6.85
Jhon Rentería
Jhon Rentería
20 MID 6.76
S. Salle
S. Salle
21 MID 6.76
D. Churín
D. Churín
36 FWD 6.76
J. Marabel
J. Marabel
27 FWD 6.76
L. Suárez
L. Suárez
30 DEF 6.73
T. Santamaría
T. Santamaría
22 DEF 6.72
Y. Arismendi
Y. Arismendi
27 DEF 6.70
R. Orihuela
R. Orihuela
24 DEF 6.68
F. Alaggia
F. Alaggia
20 MID 6.67
J. Gómez
J. Gómez
36 MID 6.64
C. Villalba
C. Villalba
27 MID 6.62
M. García
M. García
26 MID 6.61
G. Díaz
G. Díaz
25 DEF 6.57
N. Pasquini
N. Pasquini
34 DEF 6.54
M. Mónaco
M. Mónaco
23 MID 6.50
J. Contrera
J. Contrera
22 FWD 6.47
G. Arturia
G. Arturia
26 DEF 6.40
Brandon Márquez
Brandon Márquez
20 FWD 6.38
Alexis González
Alexis González
20 FWD 6.35
J. M. Cabrera
J. M. Cabrera
25 DEF 6.35
J. Cabrera
J. Cabrera
25 DEF 6.30