1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Sarmiento Junin
Sarmiento Junin

Sarmiento Junin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.62m
KEY INSIGHT Sarmiento Junin có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
138 Trận đấu đã nhận định
65.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sarmiento Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:15

Sắp diễn ra
Sarmiento
Sarmiento Junin
vs
Tigre
Tigre
3.45
2.95
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Rosario C
Rosario Central
2 : 1
Sarmiento Junin
Sarmiento
1.47
4.15
9.25

1

1.47

U2.5

1.67

NO

1.55

U2.5

1.67
7/10

15:30

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 2
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.77
2.9
3.25

1

2.77

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
5.7/10

20:10

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 0
Tristan Suarez
Tristan S
2.3
3.1
3.6

1

2.3

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
6.9/10

14:00

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
1 : 2
Sarmiento Junin
Sarmiento
2.66
2.88
3.2

1

2.66

U2.5

1.4

NO

1.57

U2.5

1.4
7/10

13:30

Kết thúc
red card Sarmiento
Sarmiento Junin
2 : 0
Aldosivi
Aldosivi
2.45
3
3.85

1

2.45

U2.5

1.37

NO

1.56

U2.5

1.37
8/10

17:45

Kết thúc
River Plate
River Plate
2 : 0
Sarmiento Junin
Sarmiento red card
1.5
4.1
9

X2

2.75

U3.5

1.21

NO

1.52

U3.5

1.21
7.2/10

20:00

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
0 : 0
Racing Club
Racing Club red card
3.85
3.1
2.32

2

2.32

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarmiento Junin

Bạn đang tìm nhận định Sarmiento Junin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sarmiento Junin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Sarmiento Junin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Sarmiento Junin đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sarmiento Junin đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.92 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sarmiento Junin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sarmiento Junin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng415
Hòa101
Thua257
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.10.50.8
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
3-5-1-1 2 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 1 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 23%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burrai
J. Burrai
35 GK 7.28
P. Magnín
P. Magnín
35 FWD 7.10
J. Insaurralde
J. Insaurralde
41 DEF 7.02
C. Zabala
C. Zabala
27 MID 6.95
Agustín Seyral
Agustín Seyral
20 DEF 6.92
Mauricio Leonel Martínez
Mauricio Leonel Martínez
32 MID 6.87
J. Marabel
J. Marabel
27 FWD 6.80
D. Churín
D. Churín
36 FWD 6.77
Jhon Rentería
Jhon Rentería
20 MID 6.76
L. Suárez
L. Suárez
30 DEF 6.75
T. Santamaría
T. Santamaría
22 DEF 6.72
Y. Arismendi
Y. Arismendi
27 DEF 6.70
S. Salle
S. Salle
21 MID 6.70
R. Orihuela
R. Orihuela
24 DEF 6.68
F. Alaggia
F. Alaggia
20 MID 6.67
C. Villalba
C. Villalba
27 MID 6.62
J. Gómez
J. Gómez
36 MID 6.61
M. García
M. García
26 MID 6.60
M. Mónaco
M. Mónaco
23 MID 6.50
J. Contrera
J. Contrera
22 FWD 6.48
G. Díaz
G. Díaz
25 DEF 6.48
G. Arturia
G. Arturia
26 DEF 6.40
Brandon Márquez
Brandon Márquez
20 FWD 6.38
N. Pasquini
N. Pasquini
34 DEF 6.38
Alexis González
Alexis González
20 FWD 6.35
J. M. Cabrera
J. M. Cabrera
25 DEF 6.35
J. Cabrera
J. Cabrera
25 DEF 6.30