Sarmiento Junin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarmiento Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Belgrano C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:15 Kết thúc |
Sarmiento
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Rosario C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:30 Kết thúc |
Sarmiento
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
20:10 Kết thúc |
Sarmiento
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Barracas
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
Sarmiento
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:45 Kết thúc |
River Plate
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarmiento Junin
Bạn đang tìm nhận định Sarmiento Junin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarmiento Junin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Sarmiento Junin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Sarmiento Junin đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sarmiento Junin đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Sarmiento Junin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarmiento Junin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 10 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Burrai
|
35 | GK | 7.28 |
|
J. Insaurralde
|
41 | DEF | 6.96 |
|
C. Zabala
|
27 | MID | 6.95 |
|
Agustín Seyral
|
20 | DEF | 6.92 |
|
P. Magnín
|
35 | FWD | 6.90 |
|
Mauricio Leonel Martínez
|
32 | MID | 6.85 |
|
Jhon Rentería
|
20 | MID | 6.76 |
|
S. Salle
|
21 | MID | 6.76 |
|
D. Churín
|
36 | FWD | 6.76 |
|
J. Marabel
|
27 | FWD | 6.76 |
|
L. Suárez
|
30 | DEF | 6.73 |
|
T. Santamaría
|
22 | DEF | 6.72 |
|
Y. Arismendi
|
27 | DEF | 6.70 |
|
R. Orihuela
|
24 | DEF | 6.68 |
|
F. Alaggia
|
20 | MID | 6.67 |
|
J. Gómez
|
36 | MID | 6.64 |
|
C. Villalba
|
27 | MID | 6.62 |
|
M. García
|
26 | MID | 6.61 |
|
G. Díaz
|
25 | DEF | 6.57 |
|
N. Pasquini
|
34 | DEF | 6.54 |
|
M. Mónaco
|
23 | MID | 6.50 |
|
J. Contrera
|
22 | FWD | 6.47 |
|
G. Arturia
|
26 | DEF | 6.40 |
|
Brandon Márquez
|
20 | FWD | 6.38 |
|
Alexis González
|
20 | FWD | 6.35 |
|
J. M. Cabrera
|
25 | DEF | 6.35 |
|
J. Cabrera
|
25 | DEF | 6.30 |





