1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Sarmiento Junin
Sarmiento Junin

Sarmiento Junin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.62m

Phong độ gần đây

LWLLL
75 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sarmiento Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
2 : 3
Argentinos JRS
Argentinos J red card
4.4
3.05
2.1

1

4.4

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
6.2/10

20:45

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
0 : 2
Boca Juniors
Boca Juniors
6.5
3.5
1.65

2

1.65

U2.5

1.5

NO

1.5

U2.5

1.5
5.2/10

15:00

Kết thúc
Belgrano C
Belgrano Cordoba
4 : 0
Sarmiento Junin
Sarmiento
1.9
3.3
5.5

1

1.9

U2.5

1.49

NO

1.6

U2.5

1.49
8/10

18:15

Kết thúc
red card Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 0
Tigre
Tigre
3.9
2.95
2.4

1

3.9

U2.5

1.4

NO

1.58

U2.5

1.4
7.5/10

19:30

Kết thúc
Rosario C
Rosario Central
2 : 1
Sarmiento Junin
Sarmiento
1.47
4.15
9.25

1

1.47

U2.5

1.67

NO

1.55

U2.5

1.67
7/10

15:30

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 2
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.77
2.9
3.25

1

2.77

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
5.7/10

20:10

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 0
Tristan Suarez
Tristan S
2.3
3.1
3.6

1

2.3

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
6.9/10

14:00

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
1 : 2
Sarmiento Junin
Sarmiento
2.66
2.88
3.2

1

2.66

U2.5

1.4

NO

1.57

U2.5

1.4
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarmiento Junin

Bạn đang tìm nhận định Sarmiento Junin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarmiento Junin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Sarmiento Junin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Sarmiento Junin đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 9 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sarmiento Junin đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.70 xG2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sarmiento Junin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarmiento Junin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sarmiento Junin chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng516
Hòa101
Thua279
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới61420
Trung bình ghi bàn1.10.50.8
Trung bình thủng lưới0.81.81.3
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
3-5-1-1 2 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 2 G
55 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
10 Trận
Tài 1.5 19%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burrai
J. Burrai
35 GK 7.18
J. Insaurralde
J. Insaurralde
41 DEF 6.96
Agustín Seyral
Agustín Seyral
20 DEF 6.92
C. Zabala
C. Zabala
27 MID 6.89
Mauricio Leonel Martínez
Mauricio Leonel Martínez
32 MID 6.87
D. Churín
D. Churín
36 FWD 6.77
Jhon Rentería
Jhon Rentería
20 MID 6.76
P. Magnín
P. Magnín
35 FWD 6.75
J. Marabel
J. Marabel
27 FWD 6.74
S. Salle
S. Salle
21 MID 6.71
Y. Arismendi
Y. Arismendi
27 DEF 6.70
R. Orihuela
R. Orihuela
24 DEF 6.68
F. Alaggia
F. Alaggia
20 MID 6.67
T. Santamaría
T. Santamaría
22 DEF 6.63
C. Villalba
C. Villalba
27 MID 6.62
M. García
M. García
26 MID 6.60
J. Gómez
J. Gómez
36 MID 6.60
G. Díaz
G. Díaz
25 DEF 6.57
L. Suárez
L. Suárez
30 DEF 6.53
M. Mónaco
M. Mónaco
23 MID 6.50
J. Contrera
J. Contrera
22 FWD 6.46
G. Arturia
G. Arturia
26 DEF 6.40
Brandon Márquez
Brandon Márquez
20 FWD 6.38
Alexis González
Alexis González
20 FWD 6.35
J. M. Cabrera
J. M. Cabrera
25 DEF 6.33
N. Pasquini
N. Pasquini
34 DEF 6.33
J. Cabrera
J. Cabrera
25 DEF 6.30