Sarmiento Resistencia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarmiento Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Sarmiento
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Sarmiento
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Sarmiento B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Sarmiento
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Atenas
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Sarmiento
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Sarmiento
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Crucero D
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Union S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
Crucero D
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Def. P
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarmiento Resistencia
Bạn đang tìm nhận định Sarmiento Resistencia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sarmiento Resistencia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Sarmiento Resistencia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Sarmiento Resistencia đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Sarmiento Resistencia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sarmiento Resistencia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Ruíz Martínez
|
26 | FWD | - |
|
Ramiro Peters
|
28 | FWD | - |
|
E. Vargas
|
29 | FWD | - |
|
G. González
|
23 | FWD | - |
|
M. Pared
|
25 | FWD | - |
|
G. Moreno
|
23 | MID | - |
|
D. Meza
|
24 | MID | - |
|
M. Ayala
|
23 | MID | - |
|
R. Arzamendia
|
21 | MID | - |
|
C. Arriola
|
33 | MID | - |
|
C. Almirón
|
29 | MID | - |
|
E. Gnemmi
|
26 | MID | - |
|
D. Martínez
|
18 | MID | - |
|
M. Giménez
|
24 | MID | - |
|
R. Montenegro
|
28 | MID | - |
|
P. Martínez
|
22 | MID | - |
|
L. Barlessi
|
20 | MID | - |
|
F. Falcón
|
25 | MID | - |
|
L. Niz
|
28 | MID | - |
|
B. Escobar
|
24 | MID | - |
|
B. Berlo
|
37 | DEF | - |
|
R. López Alba
|
32 | DEF | - |
|
R. Giménez
|
24 | DEF | - |
|
F. Domínguez
|
26 | DEF | - |
|
C. Di Pietro
|
24 | DEF | - |
|
G. Yacaruso
|
32 | GK | - |
|
E. Cirrincione
|
28 | GK | - |



